Bản dịch của từ Smear trong tiếng Việt
Smear

Smear(Noun)
Lời buộc tội sai nhằm mục đích làm tổn hại danh tiếng của ai đó.
A false accusation intended to damage someones reputation.
Smear(Verb)
Làm tổn hại danh tiếng của (ai đó) bằng những lời buộc tội sai trái; vu khống.
Damage the reputation of someone by false accusations slander.
Dạng động từ của Smear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Smear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Smeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Smeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Smears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Smearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smear" có nghĩa là làm bẩn, làm mờ hoặc phết một chất gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để chỉ cả hành động vật lý như bôi thuốc mỡ lên da hoặc hình thức lăng mạ, bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Ở Anh, từ "smear" còn chỉ cụ thể hơn về hành động hạ thấp danh dự trong ngữ cảnh chính trị. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, nhưng nghĩa này vẫn giữ được sự tương đồng chung trong phát âm và viết.
Từ "smear" xuất phát từ tiếng Anh cổ "smerian", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "smerōn", mang nghĩa là "bôi trơn" hoặc "thoa lên". Cụm từ này có liên quan đến hành động làm bẩn hoặc bôi một vật gì đó bằng chất lỏng hoặc bùn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động làm méo mó hình ảnh hoặc danh tiếng của một cá nhân thông qua sự vu khống hoặc thông tin sai lệch, phản ánh tình trạng loạn luân trong xã hội hiện đại.
Từ "smear" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề về y tế hoặc thông tin sai lệch. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để miêu tả hành động bôi nhọ danh tiếng hoặc truyền bá thông tin sai lệch, chẳng hạn như trong bối cảnh chính trị. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thử nghiệm lâm sàng và phân tích mẫu.
Họ từ
Từ "smear" có nghĩa là làm bẩn, làm mờ hoặc phết một chất gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để chỉ cả hành động vật lý như bôi thuốc mỡ lên da hoặc hình thức lăng mạ, bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Ở Anh, từ "smear" còn chỉ cụ thể hơn về hành động hạ thấp danh dự trong ngữ cảnh chính trị. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, nhưng nghĩa này vẫn giữ được sự tương đồng chung trong phát âm và viết.
Từ "smear" xuất phát từ tiếng Anh cổ "smerian", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "smerōn", mang nghĩa là "bôi trơn" hoặc "thoa lên". Cụm từ này có liên quan đến hành động làm bẩn hoặc bôi một vật gì đó bằng chất lỏng hoặc bùn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động làm méo mó hình ảnh hoặc danh tiếng của một cá nhân thông qua sự vu khống hoặc thông tin sai lệch, phản ánh tình trạng loạn luân trong xã hội hiện đại.
Từ "smear" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề về y tế hoặc thông tin sai lệch. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để miêu tả hành động bôi nhọ danh tiếng hoặc truyền bá thông tin sai lệch, chẳng hạn như trong bối cảnh chính trị. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thử nghiệm lâm sàng và phân tích mẫu.
