Bản dịch của từ Smear trong tiếng Việt
Smear

Smear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mẫu mô hoặc chất lấy từ cơ thể được phết mỏng lên lam kính để quan sát dưới kính hiển vi, thường dùng để chẩn đoán y tế (ví dụ như phết tế bào cổ tử cung, phết máu, phết tế bào).
A sample of tissue or other material taken from part of the body spread thinly on a microscope slide for examination typically for medical diagnosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lời buộc tội sai sự thật nhằm làm hại danh tiếng hoặc uy tín của người khác.
A false accusation intended to damage someones reputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Smear (Verb)
Vu khống, bôi nhọ danh tiếng của người khác bằng những cáo buộc sai hoặc bịa đặt.
Damage the reputation of someone by false accusations slander.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smear" có nghĩa là làm bẩn, làm mờ hoặc phết một chất gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để chỉ cả hành động vật lý như bôi thuốc mỡ lên da hoặc hình thức lăng mạ, bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Ở Anh, từ "smear" còn chỉ cụ thể hơn về hành động hạ thấp danh dự trong ngữ cảnh chính trị. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, nhưng nghĩa này vẫn giữ được sự tương đồng chung trong phát âm và viết.
Họ từ
Từ "smear" có nghĩa là làm bẩn, làm mờ hoặc phết một chất gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để chỉ cả hành động vật lý như bôi thuốc mỡ lên da hoặc hình thức lăng mạ, bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Ở Anh, từ "smear" còn chỉ cụ thể hơn về hành động hạ thấp danh dự trong ngữ cảnh chính trị. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, nhưng nghĩa này vẫn giữ được sự tương đồng chung trong phát âm và viết.
