smear
smear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mẫu mô hoặc chất lấy từ cơ thể được phết mỏng lên lam kính để quan sát dưới kính hiển vi, thường dùng để chẩn đoán y tế (ví dụ như phết tế bào cổ tử cung, phết máu, phết tế bào).
A sample of tissue or other material taken from part of the body spread thinly on a microscope slide for examination typically for medical diagnosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lời buộc tội sai sự thật nhằm làm hại danh tiếng hoặc uy tín của người khác.
A false accusation intended to damage someones reputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của smear (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
soi cổ tử cung cervical smear | Cô ấy đã thực hiện xét nghiệm nước tiểu cổ tử cung để phát hiện sớm ung thư. She had a cervical smear test for early detection of cancer. |
vết dầu bẩn greasy smear | Vết bẩn dầu trên tấm trải bàn làm hỏng bữa tiệc tối đẳng cấp. The greasy smear on the tablecloth ruined the elegant dinner party. |
xét nghiệm cà phê Pap smear | Bạn đã từng thực hiện xét nghiệm định kỳ chụp ảnh cổ tử cung cho sức khỏe chưa? Have you ever had a Pap smear test for your health? |
phê phán tích cực positive smear | Một sự phủ nhận tích cực có thể tăng cường tính thuyết phục của lập luận của bạn. A positive smear can enhance the credibility of your argument. |
vu khống chính trị political smear | Chiến dịch truyền thông xã hội liên quan đến một vụ vu khống chính trị chống lại ứng cử viên. The social media campaign involved a political smear against the candidate. |
smear (Verb)
Nghĩa 01
Vu khống, bôi nhọ danh tiếng của người khác bằng những cáo buộc sai hoặc bịa đặt.
Damage the reputation of someone by false accusations slander.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smearing |
Kết hợp từ của smear (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thoa một cách rộng rãi smear liberally | Cô ấy sẽ thoa một cách rộng rãi trên mạng xã hội để có nhiều người theo dõi. She would smear liberally on social media to gain followers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smear" có nghĩa là làm bẩn, làm mờ hoặc phết một chất gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để chỉ cả hành động vật lý như bôi thuốc mỡ lên da hoặc hình thức lăng mạ, bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Ở Anh, từ "smear" còn chỉ cụ thể hơn về hành động hạ thấp danh dự trong ngữ cảnh chính trị. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, nhưng nghĩa này vẫn giữ được sự tương đồng chung trong phát âm và viết.