Bản dịch của từ Smear trong tiếng Việt

Smear

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smear(Noun)

smiɹ
smˈɪɹ
01

Một chỗ đứng không an toàn.

An insecure foothold.

Ví dụ
02

Một vết hoặc vệt chất nhờn hoặc chất dính.

A mark or streak of a greasy or sticky substance.

Ví dụ
03

Một mẫu mô hoặc vật liệu khác lấy từ một phần cơ thể, trải mỏng trên kính hiển vi để kiểm tra, thường là để chẩn đoán y tế.

A sample of tissue or other material taken from part of the body spread thinly on a microscope slide for examination typically for medical diagnosis.

Ví dụ
04

Lời buộc tội sai nhằm mục đích làm tổn hại danh tiếng của ai đó.

A false accusation intended to damage someones reputation.

Ví dụ

Smear(Verb)

smiɹ
smˈɪɹ
01

Làm tổn hại danh tiếng của (ai đó) bằng những lời buộc tội sai trái; vu khống.

Damage the reputation of someone by false accusations slander.

Ví dụ
02

Phủ hoặc đánh dấu (thứ gì đó) một cách lộn xộn hoặc bất cẩn bằng chất nhờn hoặc chất dính.

Coat or mark something messily or carelessly with a greasy or sticky substance.

Ví dụ

Dạng động từ của Smear (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smeared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smeared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ