Bản dịch của từ Microscope trong tiếng Việt
Microscope

Microscope (Noun)
Một dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật rất nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy rõ, chẳng hạn mẫu khoáng, tế bào thực vật hoặc động vật; thường phóng đại lên nhiều lần (hàng trăm lần).
An optical instrument used for viewing very small objects, such as mineral samples or animal or plant cells, typically magnified several hundred times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kính hiển vi là một thiết bị quang học được sử dụng để phóng đại các đối tượng nhỏ, cho phép nhìn thấy chi tiết mà mắt thường không thể nhận diện được. Có nhiều loại kính hiển vi, trong đó kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử là phổ biến nhất. Trong tiếng Anh, từ "microscope" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, phong cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.
Họ từ
Kính hiển vi là một thiết bị quang học được sử dụng để phóng đại các đối tượng nhỏ, cho phép nhìn thấy chi tiết mà mắt thường không thể nhận diện được. Có nhiều loại kính hiển vi, trong đó kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử là phổ biến nhất. Trong tiếng Anh, từ "microscope" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, phong cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.
