Bản dịch của từ Mineral trong tiếng Việt
Mineral
Noun [U/C]

Mineral(Noun)
mˈɪnərəl
ˈmɪnɝəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một nguyên tố hoặc hợp chất có thành phần hoá học xác định và đặc điểm vật lý rõ ràng
An element or compound with a specific chemical composition and unique physical properties.
具有确定化学成分和明显物理性质的元素或化合物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
