Bản dịch của từ Fizzy trong tiếng Việt
Fizzy

Fizzy (Adjective)
Miêu tả một chất lỏng có bọt khí hoặc sủi bọt (như nước có ga, nước soda hoặc đồ uống có ga).
Of a liquid Containing bubbles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(miêu tả âm thanh) Phát ra tiếng xì xì, rì rì như khí thoát ra hoặc bọt nổ; tiếng xì (onomatopoeia).
Onomatopoeia Makes a hissing sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Sôi nổi, đầy sức sống và năng lượng; vui tươi, hoạt bát.
Figurative Lively vivacious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fizzy" có nghĩa là có bọt khí, thường dùng để mô tả các loại đồ uống có ga như nước ngọt hay bia. Trong tiếng Anh Anh, "fizzy" được sử dụng phổ biến để chỉ đồ uống có ga phục vụ trong các bữa tiệc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "carbonated" để diễn đạt khái niệm tương tự, mặc dù "fizzy" cũng hiện diện trong ngữ cảnh này. Phát âm của "fizzy" trong cả hai dạng đều giống nhau, nhưng sự lựa chọn từ ngữ khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách hiểu trong các văn cảnh giao tiếp cụ thể.
Họ từ
Từ "fizzy" có nghĩa là có bọt khí, thường dùng để mô tả các loại đồ uống có ga như nước ngọt hay bia. Trong tiếng Anh Anh, "fizzy" được sử dụng phổ biến để chỉ đồ uống có ga phục vụ trong các bữa tiệc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "carbonated" để diễn đạt khái niệm tương tự, mặc dù "fizzy" cũng hiện diện trong ngữ cảnh này. Phát âm của "fizzy" trong cả hai dạng đều giống nhau, nhưng sự lựa chọn từ ngữ khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách hiểu trong các văn cảnh giao tiếp cụ thể.
