Anh - Việt

Bản dịch của từ Fizzy trong tiếng Việt

fizzy

AdjectiveNoun

fizzy (Adjective)

/fˈɪzi/
/fˈɪzi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một chất lỏng có bọt khí hoặc sủi bọt (như nước có ga, nước soda hoặc đồ uống có ga).

of a liquid Containing bubbles.

Ví dụ
Cô ấy đặt một loại đồ uống có gas tại bữa tiệc.She ordered a fizzy drink at the party.
Những đứa trẻ cười nhạo trong khi nhấm nháp nước ngọt có gas của họ.The children giggled while sipping their fizzy sodas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(miêu tả âm thanh) Phát ra tiếng xì xì, rì rì như khí thoát ra hoặc bọt nổ; tiếng xì (onomatopoeia).

onomatopoeia Makes a hissing sound.

Ví dụ
Nước ngọt có khí ga đãm chúng trẻ ở buổi tiệc.The fizzy soda pop delighted the children at the party.
Rượu sô cô lao tạo ra một chút dễ thương cho sự kiện.The fizzy champagne added a touch of elegance to the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(nghĩa bóng) Sôi nổi, đầy sức sống và năng lượng; vui tươi, hoạt bát.

figurative Lively vivacious.

Ví dụ
Bầu không khí sôi động tại bữa tiệc đã lây lan.The fizzy atmosphere at the party was contagious.
Cô ấy có một tính cách sôi nổi làm sáng lên mọi cuộc gặp gỡ.She had a fizzy personality that brightened up every gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fizzy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fizzy

sủi bọt

fizzier

sủi bọt hơn

fizziest

sủi bọt nhất

fizzy (Noun)

/fˈɪzi/
/fˈɪzi/
AI

Nghĩa 01

Một loại đồ uống không có cồn, có ga, thường dùng ở New Zealand (tức là nước ngọt có ga).

New Zealand A nonalcoholic carbonated beverage.

Ví dụ
Cô ấy nhấm nháp một loại đồ uống có ga tại buổi tụ họp xã hội.She sipped on a fizzy drink at the social gathering.
Đồ uống có ga được ưa chuộng tại sự kiện xã hội.The fizzy beverage was a popular choice at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh