Bản dịch của từ Fizzy trong tiếng Việt
Fizzy

Fizzy(Adjective)
(miêu tả âm thanh) Phát ra tiếng xì xì, rì rì như khí thoát ra hoặc bọt nổ; tiếng xì (onomatopoeia).
Onomatopoeia Makes a hissing sound.
发出嘶嘶声的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Sôi nổi, đầy sức sống và năng lượng; vui tươi, hoạt bát.
Figurative Lively vivacious.
生气勃勃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả một chất lỏng có bọt khí hoặc sủi bọt (như nước có ga, nước soda hoặc đồ uống có ga).
Of a liquid Containing bubbles.
含气的液体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Fizzy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Fizzy Sủi bọt | Fizzier Sủi bọt hơn | Fizziest Sủi bọt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fizzy" có nguồn gốc từ từ "fizz", vốn xuất phát từ tiếng Anh cổ vào thế kỷ 19, mô tả âm thanh bùng nổ của khí thoát ra từ chất lỏng có ga. Từ này có liên quan đến các gốc từ tiếng Latin "fervere", có nghĩa là "sôi" hoặc "khuấy động". Sự kết hợp này phản ánh tính chất của đồ uống có ga, nơi khí carbonation tạo ra hiện tượng sủi bọt, đồng thời cũng mang đến cảm giác thú vị trong quá trình tiêu thụ.
Từ "fizzy" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về đồ uống và thực phẩm. Từ này mô tả đặc điểm của các loại đồ uống có ga như nước ngọt, bia, và nước khoáng. Nó cũng được sử dụng trong các văn cảnh quảng cáo sản phẩm, thực phẩm, và trong giao tiếp hàng ngày khi phân tích hương vị hoặc cảm giác của đồ uống. Các tình huống phổ biến bao gồm menu nhà hàng và thảo luận về sở thích đồ uống.
Họ từ
Từ "fizzy" có nguồn gốc từ từ "fizz", vốn xuất phát từ tiếng Anh cổ vào thế kỷ 19, mô tả âm thanh bùng nổ của khí thoát ra từ chất lỏng có ga. Từ này có liên quan đến các gốc từ tiếng Latin "fervere", có nghĩa là "sôi" hoặc "khuấy động". Sự kết hợp này phản ánh tính chất của đồ uống có ga, nơi khí carbonation tạo ra hiện tượng sủi bọt, đồng thời cũng mang đến cảm giác thú vị trong quá trình tiêu thụ.
Từ "fizzy" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về đồ uống và thực phẩm. Từ này mô tả đặc điểm của các loại đồ uống có ga như nước ngọt, bia, và nước khoáng. Nó cũng được sử dụng trong các văn cảnh quảng cáo sản phẩm, thực phẩm, và trong giao tiếp hàng ngày khi phân tích hương vị hoặc cảm giác của đồ uống. Các tình huống phổ biến bao gồm menu nhà hàng và thảo luận về sở thích đồ uống.
