onomatopoeia
Noun
onomatopoeia (Noun)
/ˌɑnəmətəpˈeɪʃi/
/ˌɑnəmətəpˈeɪʃi/
AI
Ví dụ
Trẻ thích sử dụng âm thanh như 'meow' và 'woof'.Children enjoy using onomatopoeia like 'meow' and 'woof'.
Truyện tranh thường sử dụng âm thanh để miêu tả cảnh hành động rõ ràng.Comic books often use onomatopoeia to depict action scenes vividly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của onomatopoeia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
onomatopoeia | onomatopoeias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Onomatopoeia (từ tượng thanh) là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ những từ có âm thanh mô phỏng chính xác những âm thanh tự nhiên mà chúng đại diện cho. Ví dụ: "rắc", "kêu", "tích tắc". Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm và viết, và được sử dụng phổ biến trong văn học để tạo ra hiệu ứng âm thanh sinh động, thu hút sự chú ý của người đọc. Onomatopoeia có vai trò quan trọng trong việc kích thích cảm xúc và hình dung trong văn bản.