Bản dịch của từ Sizzle trong tiếng Việt
Sizzle

Sizzle(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sizzle" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh rè rè, thường liên quan đến thực phẩm khi nấu trên lửa nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh ẩm thực và để diễn tả cảm xúc mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, "sizzle" chủ yếu chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn. Phiên âm của từ trong tiếng Anh là /ˈsɪzl/, với âm tiết đầu được nhấn mạnh.
Từ "sizzle" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có thể có liên quan đến từ "sizzle" trong tiếng Đức, ý chỉ âm thanh phát ra khi thức ăn bị nung nóng. Gốc của từ này có thể truy nguyên về nguyên thủy từ tiếng Latinh, có nghĩa là "nổ" hay "vang lên". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả âm thanh của việc chiên rán (hay nấu ăn) với nhiệt độ cao, và hiện nay, nó được áp dụng rộng rãi để hình dung các hiện tượng phát ra âm thanh tương tự khi có sự tác động nhiệt, ngoài ra cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho sự hấp dẫn.
Từ "sizzle" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mà ngữ cảnh mô tả cảm xúc và cảm nhận thường gặp hơn. Trong Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh món ăn và ẩm thực. "Sizzle" thường được sử dụng để mô tả âm thanh của thực phẩm khi được nấu, cho thấy sự kích thích và hấp dẫn, qua đó phản ánh sự tận hưởng trong ẩm thực.
Họ từ
"Sizzle" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh rè rè, thường liên quan đến thực phẩm khi nấu trên lửa nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh ẩm thực và để diễn tả cảm xúc mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, "sizzle" chủ yếu chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn. Phiên âm của từ trong tiếng Anh là /ˈsɪzl/, với âm tiết đầu được nhấn mạnh.
Từ "sizzle" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có thể có liên quan đến từ "sizzle" trong tiếng Đức, ý chỉ âm thanh phát ra khi thức ăn bị nung nóng. Gốc của từ này có thể truy nguyên về nguyên thủy từ tiếng Latinh, có nghĩa là "nổ" hay "vang lên". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả âm thanh của việc chiên rán (hay nấu ăn) với nhiệt độ cao, và hiện nay, nó được áp dụng rộng rãi để hình dung các hiện tượng phát ra âm thanh tương tự khi có sự tác động nhiệt, ngoài ra cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho sự hấp dẫn.
Từ "sizzle" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mà ngữ cảnh mô tả cảm xúc và cảm nhận thường gặp hơn. Trong Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh món ăn và ẩm thực. "Sizzle" thường được sử dụng để mô tả âm thanh của thực phẩm khi được nấu, cho thấy sự kích thích và hấp dẫn, qua đó phản ánh sự tận hưởng trong ẩm thực.
