Bản dịch của từ Sizzle trong tiếng Việt
Sizzle

Sizzle (Noun)
Trạng thái hoặc chất lượng của sự hào hứng mãnh liệt, đam mê hoặc sôi nổi (năng lượng cảm xúc mạnh mẽ, đầy kịch tính).
A state or quality of great excitement or passion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sizzle (Verb)
Diễn tả cảm giác rất nóng, phát ra tiếng xèo xèo khi gặp nhiệt độ cao (ví dụ dầu mỡ, chảo hoặc vật nóng). Có thể dùng cho vật đang rất nóng hoặc tiếng/hiện tượng phát ra do nóng.
Be very hot.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sizzle" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh rè rè, thường liên quan đến thực phẩm khi nấu trên lửa nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh ẩm thực và để diễn tả cảm xúc mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, "sizzle" chủ yếu chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn. Phiên âm của từ trong tiếng Anh là /ˈsɪzl/, với âm tiết đầu được nhấn mạnh.
Họ từ
"Sizzle" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh rè rè, thường liên quan đến thực phẩm khi nấu trên lửa nóng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh ẩm thực và để diễn tả cảm xúc mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, "sizzle" chủ yếu chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn. Phiên âm của từ trong tiếng Anh là /ˈsɪzl/, với âm tiết đầu được nhấn mạnh.
