Bản dịch của từ Frying trong tiếng Việt

Frying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frying (Verb)

fɹˈɑɪɪŋ
fɹˈɑɪɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'fry', dùng để chỉ hành động chiên (rán) thức ăn bằng dầu hoặc mỡ; cũng có thể mô tả việc đang bị chiên (rán).

Present participle and gerund of fry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ