Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuckoo trong tiếng Việt

cuckoo

AdjectiveNoun

cuckoo (Adjective)

/kˈuku/
/kˈuku/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Điên; mất trí hoặc hành xử như kẻ không bình thường. Dùng thông tục để nói ai đó rất kỳ quặc, mất lý trí hoặc làm việc một cách không sáng suốt.

Mad crazy.

Ví dụ
Ý tưởng của cô ấy điên loạn, nhưng luôn thú vị.Her ideas are cuckoo, but they're always interesting.
Tôi không nghĩ hành vi của anh ấy điên loạn, chỉ hơi kỳ quặc.I don't think his behavior is cuckoo, just a bit eccentric.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cuckoo (Noun)

/kˈuku/
/kˈuku/
AI

Nghĩa 01

Chỉ người điên, người mất trí hoặc người hành xử rất kỳ quặc; dùng một cách không lịch sự hoặc bông đùa để gọi ai đó là 'điên'.

A mad person.

Ví dụ
Cô ấy là một người điên thật, luôn nói chuyện với bạn bè không nhìn thấy.She's a real cuckoo, always talking to invisible friends.
Anh ấy không phải là người điên, chỉ là rất sáng tạo và giàu trí tưởng tượng.He's not a cuckoo, just very creative and imaginative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài chim có đuôi dài, kích thước trung bình, thường lưng màu xám hoặc nâu và bụng có vằn hoặc màu nhạt. Nhiều loài họ cuốc thường đẻ trứng vào tổ của các loài chim sẻ nhỏ để nhờ các loài đó ấp và nuôi con.

A longtailed mediumsized bird typically with a grey or brown back and barred or pale underparts Many cuckoos lay their eggs in the nests of small songbirds.

Ví dụ
Con chim cu cu nổi tiếng vì đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.The cuckoo bird is known for laying eggs in other birds' nests.
Một số loài chim bị lừa bởi hành vi gian lận của con chim cu cu.Some birds are fooled by the cuckoo's deceptive behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh