Bản dịch của từ Cuckoo trong tiếng Việt
Cuckoo

Cuckoo (Adjective)
Cuckoo (Noun)
Một loài chim có đuôi dài, kích thước trung bình, thường lưng màu xám hoặc nâu và bụng có vằn hoặc màu nhạt. Nhiều loài họ cuốc thường đẻ trứng vào tổ của các loài chim sẻ nhỏ để nhờ các loài đó ấp và nuôi con.
A longtailed mediumsized bird typically with a grey or brown back and barred or pale underparts Many cuckoos lay their eggs in the nests of small songbirds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cuckoo" có nghĩa là chim cu cu, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng. Trong tiếng Anh, "cuckoo" còn được sử dụng để chỉ một trạng thái tâm lý bất thường, thường mang nghĩa vui tươi, ngớ ngẩn. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm đầu. Trong văn viết, từ này còn xuất hiện trong thành ngữ như "cuckoo in the nest" để chỉ sự không kiểm soát trong một tình huống.
Họ từ
Từ "cuckoo" có nghĩa là chim cu cu, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng. Trong tiếng Anh, "cuckoo" còn được sử dụng để chỉ một trạng thái tâm lý bất thường, thường mang nghĩa vui tươi, ngớ ngẩn. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm đầu. Trong văn viết, từ này còn xuất hiện trong thành ngữ như "cuckoo in the nest" để chỉ sự không kiểm soát trong một tình huống.
