brown
brown (Adjective)
Nghĩa 01
Màu nâu; màu giống như gỗ, đất hoặc cà phê sữa.
Brown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Màu nâu, dùng để miêu tả da sẫm màu hoặc da rám nắng (da trở nên tối hơn vì phơi nắng).
Dark-skinned or suntanned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brown (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brown nâucolor | browner nâu | brownest nâu nhất |
Kết hợp từ của brown (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu nâu gỉ sét rusty brown | Những chiếc lá màu nâu gỉ phủ kín công viên sau cơn bão. The rusty brown leaves covered the park after the storm. |
màu nâu vàng golden brown | Trong bài thi nói IELTS, bạn tôi mô tả chiếc bánh quy màu vàng nâu mà cô ấy đã làm tuần trước. In the IELTS speaking test, my friend described a golden brown cookie she baked last week. |
màu nâu nhẹ nhàng soft brown | Cô ấy đeo một chiếc khăn màu nâu nhạt tới sự kiện xã hội. She wore a soft brown scarf to the social event. |
màu nâu sáng bright brown | Anna có đôi mắt nâu sáng rực rỡ khi cô ấy mỉm cười trong bài thi nói IELTS. Anna has bright brown eyes that shine when she smiles during her IELTS speaking test. |
nâu sô cô la chocolate brown | Cô ấy mặc một chiếc váy màu nâu socola đến bữa tiệc vào Chủ nhật tuần trước. She wore a chocolate brown dress to the party last Sunday. |
brown (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vật màu nâu; trong ngữ cảnh chơi snooker, chỉ viên bi màu nâu trên bàn snooker.
A brown thing, in particular the brown ball in snooker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brown (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brown | browns |
brown (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brown |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | browned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | browned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | browns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | browning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brown" trong tiếng Anh chỉ màu nâu, là một màu sắc trung tính thường được hình thành từ sự pha trộn giữa đỏ, vàng và xanh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "brown" được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "brown" có thể chỉ các sắc thái màu sắc khác nhau như "light brown" (nâu nhạt) hoặc "dark brown" (nâu đậm), tùy theo ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
