Bản dịch của từ Rich trong tiếng Việt
Rich

Rich (Adjective)
(về một lời nhận xét) gây cảm giác vừa mỉa mai vừa khó chịu hoặc xúc phạm, khiến người nghe vừa bật cười khẩy vừa thấy bực mình.
(of a remark) causing ironic amusement or indignation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hấp dẫn, thú vị vì nhiều nét đa dạng, phong phú (ví dụ: nội dung, chi tiết hoặc sắc thái phong phú làm cho điều gì đó trở nên lôi cuốn).
Interesting because full of variety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rich" trong tiếng Anh mang nghĩa là có nhiều tài sản, của cải hoặc có sự phong phú, dồi dào về một khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể nhấn mạnh sự đa dạng về hương vị, như trong cụm từ "rich flavor". Diễn đạt "rich" trong ngôn ngữ nói có thể khác nhau về âm điệu, nhưng ý nghĩa chủ yếu giữ nguyên giữa hai biến thể Bắc Mỹ và Anh.
Họ từ
Từ "rich" trong tiếng Anh mang nghĩa là có nhiều tài sản, của cải hoặc có sự phong phú, dồi dào về một khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể nhấn mạnh sự đa dạng về hương vị, như trong cụm từ "rich flavor". Diễn đạt "rich" trong ngôn ngữ nói có thể khác nhau về âm điệu, nhưng ý nghĩa chủ yếu giữ nguyên giữa hai biến thể Bắc Mỹ và Anh.
