flavor
flavor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đặc điểm, tính chất riêng giúp nhận biết hoặc tạo ấn tượng cho một vật, một tình huống hay một trải nghiệm (ví dụ: hương vị, phong cách, sắc thái).
The characteristic quality of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong vật lý hạt, “flavor” chỉ loại thành phần cơ bản của hạt sơ cấp: ví dụ trong họ quark có 6 “flavor” là top, bottom, strange, charm, up và down; tương tự trong họ lepton có electron, muon và tau. Tức là “flavor” dùng để phân biệt các loại quark hoặc lepton khác nhau.
particle physics One of the six types of quarks top bottom strange charmed up and down or three types of leptons electron muon and tauon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flavor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flavor | flavors |
flavor (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flavor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flavor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flavored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flavored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flavors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flavoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flavor" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ cảm giác mà thức ăn hoặc đồ uống tạo ra qua vị giác và khứu giác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng như "flavor" để mô tả hương vị đa dạng của các món ăn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "flavour" với cùng nghĩa, nhưng theo cách viết khác. Cả hai phiên bản đều được phát âm tương tự, với sự khác biệt nhỏ ở âm tiết đầu. Từ này có vai trò quan trọng trong ẩm thực và tiếp thị thực phẩm.
