Bản dịch của từ Tauon trong tiếng Việt

Tauon

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tauon (Noun Countable)

tˈɔːɒn
ˈtaʊən
01

Một hạt cơ bản thuộc họ lepton, có điện tích giống electron nhưng khối lượng lớn hơn nhiều

A heavy elementary particle in the lepton family with the same electric charge as an electron but much greater mass

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa