Bản dịch của từ Flavoring trong tiếng Việt
Flavoring

Flavoring (Noun)
Một hương vị hoặc mùi đặc trưng thêm vào thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm để làm chúng có mùi vị hoặc mùi thơm nhất định.
A particular taste or smell
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất được thêm vào thực phẩm để tạo hoặc tăng hương vị đặc trưng cho món ăn hoặc đồ uống.
A substance added to food to give it a particular flavor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flavoring (Verb)
Gây cho cái gì đó một đặc tính, tính chất hoặc hương vị cụ thể; làm cho cái gì đó mang nét hoặc đặc trưng nào đó.
To impart a particular quality or character to
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flavoring (Adjective)
Liên quan đến hương vị hoặc có mùi vị (thêm vào để tạo hoặc làm tăng hương vị).
Relating to or having flavor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được thiết kế để làm tăng hương vị; dùng để thêm hoặc cải thiện mùi vị của thức ăn, đồ uống hoặc sản phẩm ăn được.
Designed to enhance flavor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "flavoring" chỉ về chất liệu hoặc thành phần được sử dụng để tăng cường hương vị của thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng dưới dạng "flavouring" trong tiếng Anh Anh và "flavoring" trong tiếng Anh Mỹ; khác biệt chủ yếu nằm ở chữ "u" trong tiếng Anh Anh. Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhưng "flavoring" thường được ưa chuộng hơn ở Bắc Mỹ.
Họ từ
Thuật ngữ "flavoring" chỉ về chất liệu hoặc thành phần được sử dụng để tăng cường hương vị của thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng dưới dạng "flavouring" trong tiếng Anh Anh và "flavoring" trong tiếng Anh Mỹ; khác biệt chủ yếu nằm ở chữ "u" trong tiếng Anh Anh. Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhưng "flavoring" thường được ưa chuộng hơn ở Bắc Mỹ.
