six
Noun
six (Noun)
/sɪks/
/sˈɪks/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã cải tạo ngôi nhà, thêm một cái six mới vào phòng ngủ chính.She renovated her house, adding a new six to the master bedroom.
Sự kiện xã hội đã thu hút nhiều người tham gia, với sáu cái six dành cho khách.The social event was well-attended, with six available for guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy ghi được sáu touchdown trong trận đấu.He scored six touchdowns in the game.
Đội đã tổ chức lễ kỷ niệm chiến thắng với sáu touchdown.The team celebrated their six touchdowns victory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Số sáu, ở đây dùng để chỉ giờ sáu (6 giờ). Ví dụ: “six o'clock” = “6 giờ” hoặc “6 giờ đúng”.
Six oclock.
Ví dụ
Hãy gặp nhau lúc sáu giờ để ăn tối.Let's meet at six for dinner.
Sự kiện bắt đầu vào lúc sáu giờ tối.The event starts at six in the evening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của six (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
six | sixes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'six' là một số đếm, biểu thị số lượng tương ứng với 6 trong hệ thống số. Trong tiếng Anh, 'six' được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. 'Six' còn có thể được dùng trong các cấu trúc toán học, thời gian và đơn vị đo lường. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các cụm từ thông dụng như 'sixth' để chỉ thứ tự".