Anh - Việt

Bản dịch của từ Six trong tiếng Việt

six

Noun

six (Noun)

/sɪks/
/sˈɪks/
AI

Nghĩa 01

Từ này, ở Bắc Wales, dùng để chỉ phòng tắm hoặc nhà vệ sinh (nơi rửa mặt, tắm hoặc đi vệ sinh).

North Wales A bathroom or toilet.

Ví dụ
Cô ấy đã cải tạo ngôi nhà, thêm một cái six mới vào phòng ngủ chính.She renovated her house, adding a new six to the master bedroom.
Sự kiện xã hội đã thu hút nhiều người tham gia, với sáu cái six dành cho khách.The social event was well-attended, with six available for guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong bóng bầu dục Mỹ, "six" dùng như biệt ngữ để chỉ một pha ghi điểm gọi là "touchdown" — khi đội tấn công đưa bóng vượt qua vạch ghi điểm của đối phương, được cộng sáu điểm.

American football A touchdown.

Ví dụ
Anh ấy ghi được sáu touchdown trong trận đấu.He scored six touchdowns in the game.
Đội đã tổ chức lễ kỷ niệm chiến thắng với sáu touchdown.The team celebrated their six touchdowns victory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Số sáu, ở đây dùng để chỉ giờ sáu (6 giờ). Ví dụ: “six o'clock” = “6 giờ” hoặc “6 giờ đúng”.

Six oclock.

Ví dụ
Hãy gặp nhau lúc sáu giờ để ăn tối.Let's meet at six for dinner.
Sự kiện bắt đầu vào lúc sáu giờ tối.The event starts at six in the evening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của six (Noun)

SingularPlural

six

sixes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh