Anh - Việt

Bản dịch của từ Dozen trong tiếng Việt

dozen

Noun

dozen (Noun)

/dˈʌzn̩/
/dˈʌzn̩/
AI

Nghĩa 01

Trong nghĩa được nêu ở đây, “dozen” không phải nghĩa thông thường là “một tá”. Ở một số ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, nhất là văn hóa người Mỹ gốc Phi, “dozen” có thể chỉ một trò chơi hoặc nghi thức trao đổi những lời lăng mạ/miệt thị như một hình thức trêu đùa hoặc đấu khẩu, tức là một cuộc đấu khẩu mang tính giải trí giữa hai người.

An exchange of insults engaged in as a game or ritual among black Americans.

Ví dụ
Nhóm bạn tham gia vào một trò đố vui tại công viên.The group of friends engaged in a playful dozen at the park.
Trong buổi tụ tập, họ bắt đầu một trò chọc phá để làm dịu bầu không khí.During the gathering, they started a dozen to lighten the mood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tập hợp gồm mười hai cái (mười hai đơn vị). Thường dùng để đếm hoặc chỉ số lượng khoảng 12 cái hàng hóa, vật phẩm, v.v.

A group or set of twelve.

Ví dụ
Cô ấy nướng hai tá bánh quy cho chương trình gây quỹ của trường.She baked two dozen cookies for the school fundraiser.
Sự kiện đã thu hút mười hai tình nguyện viên giúp việc thiết lập.The event attracted a dozen volunteers to help with the setup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dozen (Noun)

SingularPlural

dozen

dozens

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh