Bản dịch của từ Toilet trong tiếng Việt

Toilet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toilet (Noun Countable)

tˈɔɪlət
ˈtɔɪɫət
01

Phòng có thiết bị vệ sinh để đi tiểu và đại tiện, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trên phương tiện giao thông

A room containing a toilet especially in a public building or on a train or plane

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiết bị cố định có bồn dùng để đi tiểu và đại tiện

A fixed bowl or other device used for urinating and passing waste from the body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa