Bản dịch của từ Toilet trong tiếng Việt
Toilet
Noun Countable

Toilet (Noun Countable)
tˈɔɪlət
ˈtɔɪɫət
01
Phòng có thiết bị vệ sinh để đi tiểu và đại tiện, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trên phương tiện giao thông
A room containing a toilet especially in a public building or on a train or plane
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
