Bản dịch của từ Toilet trong tiếng Việt

Toilet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toilet (Noun Countable)

tˈɔɪlət
ˈtɔɪɫət
01

Thiết bị cố định có bồn dùng để đi tiểu và đại tiện

A fixed bowl or other device used for urinating and passing waste from the body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phòng có thiết bị vệ sinh để đi tiểu và đại tiện, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trên phương tiện giao thông

A room containing a toilet especially in a public building or on a train or plane

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhà vệ sinh trong nhà

Indoor toilet

Ví dụ
04

Nhà vệ sinh ủ phân

Compost toilet

Ví dụ
05

Nhà vệ sinh hóa chất

Chemical toilet

Ví dụ
06

Nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật

Disabled toilet

Ví dụ
07

Nhà vệ sinh di động

Portable toilet

Ví dụ
08

Nhà vệ sinh công cộng

Public toilet

Ví dụ
09

Nhà vệ sinh nam

Gents' toilet

Ví dụ
10

Nhà vệ sinh bên ngoài

Outside toilet

Ví dụ
11

Nhà vệ sinh chung

Communal toilet

Ví dụ
12

Nhà vệ sinh nữ

Ladies' toilet

Ví dụ
13

Nhà vệ sinh dùng chung

Shared toilet

Ví dụ
14

Bồn cầu xả nước

Flushing toilet

Ví dụ
15

Bồn cầu xả nước

Flush toilet

Ví dụ
16

Bên trong nhà vệ sinh

Inside toilet

Ví dụ
17

Nhà vệ sinh ủ phân

Composting toilet

Ví dụ
18

Nhà vệ sinh nữ

Women's toilet

Ví dụ
19

Nhà vệ sinh nam

Men's toilet

Ví dụ
20

Thông tắc bồn cầu

Unblock toilet

Ví dụ
21

Mót đi vệ sinh lắm

Be desperate for toilet

Ví dụ
22

Bồn cầu bị tắc

Clog toilet

Ví dụ
23

Đi vệ sinh

Visit toilet

Ví dụ
24

Bồn cầu xả nước

Flush toilet

Ví dụ
25

Đi vệ sinh

Go to toilet

Ví dụ
26

Cần đi vệ sinh.

Need toilet

Ví dụ
27

Đi vệ sinh

Use toilet

Ví dụ
28

Khu nhà vệ sinh

Block toilet

Ví dụ
29

Cuộn giấy vệ sinh

Toilet roll

Ví dụ
30

Tập cho trẻ đi vệ sinh

Toilet training

Ví dụ
31

Giấy vệ sinh

Toilet tissue

Ví dụ
32

Bệ ngồi bồn cầu

Toilet seat

Ví dụ
33

Cơ sở vật chất nhà vệ sinh

Toilet facilities

Ví dụ
34

Nước tẩy bồn cầu

Toilet cleaner

Ví dụ
35

Bồn cầu

Toilet bowl

Ví dụ
36

Giấy vệ sinh

Toilet paper

Ví dụ
37

Cọ toilet

Toilet brush

Ví dụ
38

Trong nhà vệ sinh

In the toilet

Ví dụ
39

Đang đi vệ sinh

On the toilet

Ví dụ