Bản dịch của từ Toilet trong tiếng Việt
Toilet

Toilet (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phòng có thiết bị vệ sinh để đi tiểu và đại tiện, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trên phương tiện giao thông
A room containing a toilet especially in a public building or on a train or plane
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhà vệ sinh trong nhà
Indoor toilet
Nhà vệ sinh ủ phân
Compost toilet
Nhà vệ sinh hóa chất
Chemical toilet
Nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật
Disabled toilet
Nhà vệ sinh di động
Portable toilet
Nhà vệ sinh công cộng
Public toilet
Nhà vệ sinh nam
Gents' toilet
Nhà vệ sinh bên ngoài
Outside toilet
Nhà vệ sinh chung
Communal toilet
Nhà vệ sinh nữ
Ladies' toilet
Nhà vệ sinh dùng chung
Shared toilet
Bồn cầu xả nước
Flushing toilet
Bồn cầu xả nước
Flush toilet
Bên trong nhà vệ sinh
Inside toilet
Nhà vệ sinh ủ phân
Composting toilet
Nhà vệ sinh nữ
Women's toilet
Nhà vệ sinh nam
Men's toilet
Thông tắc bồn cầu
Unblock toilet
Mót đi vệ sinh lắm
Be desperate for toilet
Bồn cầu bị tắc
Clog toilet
Đi vệ sinh
Visit toilet
Bồn cầu xả nước
Flush toilet
Đi vệ sinh
Go to toilet
Cần đi vệ sinh.
Need toilet
Đi vệ sinh
Use toilet
Khu nhà vệ sinh
Block toilet
Cuộn giấy vệ sinh
Toilet roll
Tập cho trẻ đi vệ sinh
Toilet training
Giấy vệ sinh
Toilet tissue
Bệ ngồi bồn cầu
Toilet seat
Cơ sở vật chất nhà vệ sinh
Toilet facilities
Nước tẩy bồn cầu
Toilet cleaner
Bồn cầu
Toilet bowl
Giấy vệ sinh
Toilet paper
Cọ toilet
Toilet brush
Trong nhà vệ sinh
In the toilet
Đang đi vệ sinh
On the toilet
