Bản dịch của từ Defecate trong tiếng Việt

Defecate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defecate (Verb)

dˈɛfəkˌeɪt
dˈɛfəkˌeɪt
01

Thải phân; đi đại tiện (tức là đẩy chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua đường hậu môn).

Discharge faeces from the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ