ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Washing
Hành động rửa (đồ, quần áo, cơ thể, v.v.) — một việc làm cụ thể, có thể đếm được (ví dụ: một lần rửa, nhiều lần rửa).
Countable The action of the verb to wash.
Trong nghề gốm, 'washing' chỉ việc phủ một lớp bột chịu lửa lên bề mặt đồ gốm để ngăn chúng dính vào giá đỡ khi nung men.
Pottery The covering of a piece with an infusible powder which prevents it from sticking to its supports while receiving the glaze.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/washing/