washing
washing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của washing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dây phơi quần áo washing line | Cô ấy treo quần áo lên dây phơi để khô. She hung her clothes on the washing line to dry. |
bột giặt washing powder | Tôi luôn sử dụng bột giặt để làm sạch quần áo hiệu quả. I always use washing powder to clean my clothes effectively. |
dây phơi đồ line of washing | Dây phơi quần áo phấp phới trong gió, thêm màu sắc cho khu phố. The line of washing fluttered in the breeze, adding color to the neighborhood. |
đống quần áo đang giặt pile of washing | Dãy đồ giặt trong phòng giặt rất lớn. The pile of washing in the laundry room is huge. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rửa" (washing) là quá trình loại bỏ bụi bẩn, tạp chất hoặc vi khuẩn khỏi bề mặt bằng nước và/hoặc chất tẩy rửa. Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như giặt giũ quần áo, rửa tay, hoặc vệ sinh đồ vật. Trong tiếng Anh, từ "washing" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có khái niệm "washing-up" để chỉ việc rửa chén bát, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nói "doing the dishes".