Bản dịch của từ Washing trong tiếng Việt

Washing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Washing(Noun)

ˈwɑ.ʃɪŋ
ˈwɑ.ʃɪŋ
01

Hành động rửa (đồ, quần áo, cơ thể, v.v.) — một việc làm cụ thể, có thể đếm được (ví dụ: một lần rửa, nhiều lần rửa).

Countable The action of the verb to wash.

洗涤的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong nghề gốm, 'washing' chỉ việc phủ một lớp bột chịu lửa lên bề mặt đồ gốm để ngăn chúng dính vào giá đỡ khi nung men.

Pottery The covering of a piece with an infusible powder which prevents it from sticking to its supports while receiving the glaze.

在陶瓷制作中,为了防止粘连而涂抹的耐火粉末。

Ví dụ
03

Một lớp phủ mỏng hoặc áo choàng mỏng (ví dụ như một lớp màu hoặc lớp phủ mỏng trên bề mặt).

A thin covering or coat.

薄层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ