Anh - Việt

Bản dịch của từ Washing trong tiếng Việt

washing

Noun

washing (Noun)

/ˈwɑ.ʃɪŋ/
/ˈwɑ.ʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động rửa (đồ, quần áo, cơ thể, v.v.) — một việc làm cụ thể, có thể đếm được (ví dụ: một lần rửa, nhiều lần rửa).

countable The action of the verb to wash.

Ví dụ
Cô ấy giặt đồ mỗi thứ Hai.She does the washing every Monday.
Máy giặt hỏng tuần trước.The washing machine broke down last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nghề gốm, 'washing' chỉ việc phủ một lớp bột chịu lửa lên bề mặt đồ gốm để ngăn chúng dính vào giá đỡ khi nung men.

pottery The covering of a piece with an infusible powder which prevents it from sticking to its supports while receiving the glaze.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng lớp bột trét để chuẩn bị gốm để tráng men.The artist used washing to prepare the pottery for glazing.
Quá trình trét đảm bảo gốm không bám khi nung.The washing process ensured the pottery didn't stick during firing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của washing (Noun)

...of washingADJECTIVE + washingVERB + washing
Kết hợp từ của washing
Collocation
Ví dụ

dây phơi quần áo

washing line

Cô ấy treo quần áo lên dây phơi để khô.

She hung her clothes on the washing line to dry.

bột giặt

washing powder

Tôi luôn sử dụng bột giặt để làm sạch quần áo hiệu quả.

I always use washing powder to clean my clothes effectively.

dây phơi đồ

line of washing

Dây phơi quần áo phấp phới trong gió, thêm màu sắc cho khu phố.

The line of washing fluttered in the breeze, adding color to the neighborhood.

đống quần áo đang giặt

pile of washing

Dãy đồ giặt trong phòng giặt rất lớn.

The pile of washing in the laundry room is huge.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh