ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glaze
Lớp phủ thủy tinh trên đồ gốm hoặc sứ
A glaze layer on ceramics
陶瓷上的一层釉
Mặt hoàn thiện bảo vệ hoặc trang trí được áp dụng cho bề mặt
一种用于表面的保护或装饰层
Lớp phủ bóng mịn, bóng loáng được áp dụng lên đồ gốm sứ hoặc các bề mặt khác
A smooth, glossy glaze is applied to food ceramics or other surfaces.
这是一层光滑亮泽的釉面,应用在食品陶瓷或其他表面上。