Bản dịch của từ Glaze trong tiếng Việt
Glaze
NounVerb

Glaze (Noun)
glˈeɪz
ˈɡɫeɪz
02
Một lớp hoàn thiện bảo vệ hoặc trang trí được áp dụng lên bề mặt.
A protective or decorative finish applied to a surface
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Glaze (Verb)
glˈeɪz
ˈɡɫeɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
