Bản dịch của từ Glossy trong tiếng Việt
Glossy

Glossy (Adjective)
Miêu tả vẻ bề ngoài bóng bẩy, hào nhoáng nhưng mang tính hình thức; trông sang trọng, bắt mắt và gợi ý về sự giàu có nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc thực chất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Glossy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glossy" được sử dụng để chỉ bề mặt bóng loáng, sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng, thường liên quan đến các vật liệu như giấy, sơn hoặc vật phẩm thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glossy" có cùng cách viết và phát âm, nhưng có thể có những sắc thái ý nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các sản phẩm in ấn, trong khi ở Mỹ, "glossy" còn có thể mô tả phong cách thiết kế hiện đại và tính năng của các sản phẩm tiêu dùng.
Họ từ
Từ "glossy" được sử dụng để chỉ bề mặt bóng loáng, sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng, thường liên quan đến các vật liệu như giấy, sơn hoặc vật phẩm thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glossy" có cùng cách viết và phát âm, nhưng có thể có những sắc thái ý nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các sản phẩm in ấn, trong khi ở Mỹ, "glossy" còn có thể mô tả phong cách thiết kế hiện đại và tính năng của các sản phẩm tiêu dùng.
