Bản dịch của từ Glossy trong tiếng Việt

Glossy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glossy(Adjective)

glˈɔsi
glˈɑsi
01

Miêu tả vẻ bề ngoài bóng bẩy, hào nhoáng nhưng mang tính hình thức; trông sang trọng, bắt mắt và gợi ý về sự giàu có nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc thực chất.

Superficially attractive stylish and suggesting wealth.

表面光鲜而显得奢华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bóng, mịn và có bề mặt sáng loáng (nhìn có vẻ trơn và phản chiếu ánh sáng). Thường dùng để mô tả bề mặt được đánh bóng, có lớp bóng hoặc trơn mượt.

Shiny and smooth.

光滑且有光泽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Glossy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Glossy

Bóng loáng

Glossier

Bóng hơn

Glossiest

Bóng nhất

Glossy(Noun)

ˈɡlɑ.si
ˈɡlɑ.si
01

Một loại tạp chí in trên giấy bóng, nhiều hình ảnh màu sắc và thường tập trung vào thời trang, làm đẹp, người nổi tiếng, v.v.; thường gọi là tạp chí ảnh/báo lỳ.

A magazine printed on glossy paper containing many colour photographs and typically devoted to fashion beauty celebrities etc.

一种印刷在光面纸上的杂志,通常包含许多彩色照片,专注于时尚和名人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glossy (Noun)

SingularPlural

Glossy

Glossies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ