Bản dịch của từ Glossy trong tiếng Việt
Glossy

Glossy(Adjective)
Miêu tả vẻ bề ngoài bóng bẩy, hào nhoáng nhưng mang tính hình thức; trông sang trọng, bắt mắt và gợi ý về sự giàu có nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc thực chất.
Superficially attractive stylish and suggesting wealth.
表面光鲜而显得奢华。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Glossy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Glossy Bóng loáng | Glossier Bóng hơn | Glossiest Bóng nhất |
Glossy(Noun)
Một loại tạp chí in trên giấy bóng, nhiều hình ảnh màu sắc và thường tập trung vào thời trang, làm đẹp, người nổi tiếng, v.v.; thường gọi là tạp chí ảnh/báo lỳ.
A magazine printed on glossy paper containing many colour photographs and typically devoted to fashion beauty celebrities etc.
一种印刷在光面纸上的杂志,通常包含许多彩色照片,专注于时尚和名人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Glossy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Glossy | Glossies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glossy" được sử dụng để chỉ bề mặt bóng loáng, sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng, thường liên quan đến các vật liệu như giấy, sơn hoặc vật phẩm thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glossy" có cùng cách viết và phát âm, nhưng có thể có những sắc thái ý nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các sản phẩm in ấn, trong khi ở Mỹ, "glossy" còn có thể mô tả phong cách thiết kế hiện đại và tính năng của các sản phẩm tiêu dùng.
Từ "glossy" phát sinh từ tiếng Latin "glossus", nghĩa là "bóng" hoặc "bóng lộn". Qua thời gian, từ này được biến đổi và tiếp thu vào tiếng Pháp cổ là "glosse", mang ý nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh, "glossy" được sử dụng từ thế kỷ 15 để mô tả bề mặt bóng bẩy, sáng bóng, và phản ánh ánh sáng. Từ này hiện nay thường ám chỉ đến vật liệu hoặc bề mặt có độ bóng cao, tạo cảm giác sang trọng và hấp dẫn.
Từ "glossy" thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của IELTS, đặc biệt khi mô tả các sản phẩm hoặc bề mặt phản chiếu. Tần suất dùng từ này thấp hơn trong phần Nói và Viết, nơi mà ngữ cảnh mô tả cảm xúc hoặc hình ảnh ít gặp hơn. Ngoài ra, "glossy" còn được sử dụng phổ biến trong marketing, quảng cáo, và truyền thông, khi mô tả sản phẩm có tính hấp dẫn, giàu sắc và sáng bóng.
Họ từ
Từ "glossy" được sử dụng để chỉ bề mặt bóng loáng, sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng, thường liên quan đến các vật liệu như giấy, sơn hoặc vật phẩm thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glossy" có cùng cách viết và phát âm, nhưng có thể có những sắc thái ý nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các sản phẩm in ấn, trong khi ở Mỹ, "glossy" còn có thể mô tả phong cách thiết kế hiện đại và tính năng của các sản phẩm tiêu dùng.
Từ "glossy" phát sinh từ tiếng Latin "glossus", nghĩa là "bóng" hoặc "bóng lộn". Qua thời gian, từ này được biến đổi và tiếp thu vào tiếng Pháp cổ là "glosse", mang ý nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh, "glossy" được sử dụng từ thế kỷ 15 để mô tả bề mặt bóng bẩy, sáng bóng, và phản ánh ánh sáng. Từ này hiện nay thường ám chỉ đến vật liệu hoặc bề mặt có độ bóng cao, tạo cảm giác sang trọng và hấp dẫn.
Từ "glossy" thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của IELTS, đặc biệt khi mô tả các sản phẩm hoặc bề mặt phản chiếu. Tần suất dùng từ này thấp hơn trong phần Nói và Viết, nơi mà ngữ cảnh mô tả cảm xúc hoặc hình ảnh ít gặp hơn. Ngoài ra, "glossy" còn được sử dụng phổ biến trong marketing, quảng cáo, và truyền thông, khi mô tả sản phẩm có tính hấp dẫn, giàu sắc và sáng bóng.
