suggesting
suggesting (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả một điều gì đó mang tính gợi ý, đề xuất hoặc nêu ý tưởng — tức là dùng để đề xuất một ý kiến, lời khuyên hoặc phương án.
Diễn tả một điều gì đó mang tính gợi ý, đề xuất hoặc nêu ý tưởng — tức là dùng để đề xuất một ý kiến, lời khuyên hoặc phương án.
expressing a suggestion or idea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suggesting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suggesting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suggest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suggested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suggested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suggests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suggesting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suggesting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "suggest", có nghĩa là đưa ra ý kiến, gợi ý hoặc khuyên bảo một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "suggesting" có thể được sử dụng để chỉ hành động đề xuất một lựa chọn hoặc một giải pháp cho một vấn đề. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ khi sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "g" hơn so với giọng Mỹ.