Bản dịch của từ Stylish trong tiếng Việt
Stylish
Adjective

Stylish(Adjective)
stˈaɪlɪʃ
ˈstaɪɫɪʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có phong cách thời trang trang nhã hoặc sành điệu
It has a sophisticated or elegant sense of style.
拥有时尚或优雅品味的潮流风格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
