Anh - Việt

Bản dịch của từ Shiny trong tiếng Việt

shiny

Adjective

shiny (Adjective)

/ʃˈɑɪni/
/ʃˈɑɪni/
AI

Nghĩa 01

Có bề mặt nhẵn, bóng, phản chiếu ánh sáng, thường do được lau sạch hoặc đánh bóng.

of a smooth surface reflecting light typically because very clean or polished.

Ví dụ
Chiếc xe mới sáng bóng của cô ấy thu hút mọi sự chú ý tại bữa tiệc.Her shiny new car caught everyone's attention at the party.
Chiếc nhẫn kim cương sáng bóng trên ngón tay anh ta là biểu tượng của sự giàu có.The shiny diamond ring on his finger was a symbol of wealth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của shiny (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

shiny

sáng bóng

shinier

sáng hơn

shiniest

sáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh