shiny
Adjective
shiny (Adjective)
/ʃˈɑɪni/
/ʃˈɑɪni/
AI
Ví dụ
Chiếc xe mới sáng bóng của cô ấy thu hút mọi sự chú ý tại bữa tiệc.Her shiny new car caught everyone's attention at the party.
Chiếc nhẫn kim cương sáng bóng trên ngón tay anh ta là biểu tượng của sự giàu có.The shiny diamond ring on his finger was a symbol of wealth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của shiny (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
shiny sáng bóng | shinier sáng hơn | shiniest sáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shiny" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "bóng loáng", thường được dùng để mô tả bề mặt của vật thể phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác sáng bóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "shiny" thường được sử dụng để miêu tả các vật phẩm như đồ trang trí, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể thêm sắc thái trong ngữ cảnh văn học. Không có sự khác biệt lớn về cách phát âm giữa hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau chút ít.