clean
clean (Adjective)
Nghĩa 01 · Sạch; không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất bẩn; vệ sinh và gọn gàng.
Sạch; không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất bẩn; vệ sinh và gọn gàng.
Clean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clean (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clean sạch | cleaner dọn dẹp | cleanest sạch nhất |
Kết hợp từ của clean (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
siêu sạch extremely clean | Trung tâm cộng đồng rất sạch sẽ sau những cải tạo gần đây. The community center is extremely clean after the recent renovations. |
sạch sẽ hoàn hảo perfectly clean | Trung tâm cộng đồng đã hoàn toàn sạch sẽ sau khi tình nguyện viên dọn dẹp. The community center was perfectly clean after the volunteers finished cleaning. |
sạch sẽ hợp lý reasonably clean | Công viên khá sạch sẽ trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng hôm thứ Bảy. The park was reasonably clean during the community cleanup event last Saturday. |
khá sạch relatively clean | Ở nhiều thành phố, công viên công cộng tương đối sạch sẽ và được bảo trì tốt. In many cities, public parks are relatively clean and well-maintained. |
rất sạch very clean | Công viên thành phố rất sạch sau sự kiện dọn dẹp cộng đồng. The city park is very clean after the community cleanup event. |
clean (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho sạch, loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc những thứ không mong muốn khỏi bề mặt, đồ vật hoặc nơi chốn.
Làm cho sạch, loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc những thứ không mong muốn khỏi bề mặt, đồ vật hoặc nơi chốn.
Clean, clean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clean (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cleaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cleaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cleans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cleaning |
Kết hợp từ của clean (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cần được dọn dẹp need cleaning | Trung tâm cộng đồng cần dọn dẹp để chuẩn bị cho sự kiện từ thiện. The community center needs cleaning to prepare for the charity event. |
mới được dọn dẹp freshly cleaned | Công viên vừa được dọn dẹp sạch sẽ đã chào đón nhiều gia đình trong sự kiện cuối tuần. The freshly cleaned park welcomed many families during the weekend event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clean" có nghĩa là không có bụi bẩn, tạp chất hoặc các chất vấy bẩn khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách viết và nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, "cleaning lady" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ người làm sạch, trong khi ở Anh, thuật ngữ “cleaner” có thể được ưu tiên hơn. "Clean" cũng có nghĩa bóng, chỉ sự rõ ràng hoặc minh bạch.