Bản dịch của từ Clean trong tiếng Việt
Clean

Clean (Adjective)
Sạch; không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất bẩn; vệ sinh và gọn gàng.
Clean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clean (Verb)
Làm cho sạch, loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc những thứ không mong muốn khỏi bề mặt, đồ vật hoặc nơi chốn.
Clean, clean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clean" có nghĩa là không có bụi bẩn, tạp chất hoặc các chất vấy bẩn khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách viết và nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, "cleaning lady" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ người làm sạch, trong khi ở Anh, thuật ngữ “cleaner” có thể được ưu tiên hơn. "Clean" cũng có nghĩa bóng, chỉ sự rõ ràng hoặc minh bạch.
Họ từ
Từ "clean" có nghĩa là không có bụi bẩn, tạp chất hoặc các chất vấy bẩn khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách viết và nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, "cleaning lady" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ người làm sạch, trong khi ở Anh, thuật ngữ “cleaner” có thể được ưu tiên hơn. "Clean" cũng có nghĩa bóng, chỉ sự rõ ràng hoặc minh bạch.
