Bản dịch của từ Clean trong tiếng Việt

Clean

AdjectiveVerb

Clean Adjective

/kliːn/
/kliːn/
01

Sạch sẽ

Clean

Ví dụ

She kept her room clean to impress her guests.

Cô ấy giữ phòng của mình sạch sẽ để gây ấn tượng với khách.

Clean water initiatives are vital for social welfare programs.

Sáng kiến nước sạch rất quan trọng đối với các chương trình phúc lợi xã hội.

Kết hợp từ của Clean (Adjective)

CollocationVí dụ

Very clean

Rất sạch

The classroom was very clean after the students tidied up.

Phòng học rất sạch sẽ sau khi các sinh viên đã dọn dẹp.

Extremely clean

Rất sạch

The classrooms of this school are always extremely clean, ensuring a good learning environment for students.

Phòng học của trường này luôn rất sạch sẽ, đảm bảo môi trường học tập tốt cho học sinh.

Reasonably clean

Tương đối sạch

The classroom needs to be reasonably clean to create a good learning environment.

Phòng học cần được giữ sạch một cách hợp lý để tạo môi trường học tập tốt.

Totally clean

Hoàn toàn sạch sẽ

In order to prevent the spread of diseases, it is crucial for individuals to keep their hands totally clean.

Phải hoàn toàn sạch

Immaculately clean

Sạch sẽ hoàn hảo

The classroom must be kept immaculately clean to provide a good learning environment for students.

Phòng học phải được giữ sạch sẽ hoàn hảo để tạo điều kiện học tập tốt cho học sinh.

Clean Verb

/kliːn/
/kliːn/
01

Làm sạch, dọn sạch

Clean, clean

Ví dụ

Clean your room before guests arrive.

Dọn dẹp phòng của bạn trước khi khách đến.

She cleans the kitchen every Saturday morning.

Cô ấy dọn dẹp nhà bếp vào mỗi sáng thứ bảy.

Kết hợp từ của Clean (Verb)

CollocationVí dụ

Need cleaning

Cần dọn dẹp

Public areas need cleaning to maintain a clean social environment.

Cần làm sạch các khu vực công cộng để duy trì môi trường xã hội sạch sẽ.

Freshly cleaned

Vừa được lau sạch

The classroom was freshly cleaned in the morning.

Phòng học đã được lau sạch sẽ vào buổi sáng.

Mô tả từ

“Clean” được sử dụng thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau đặc biệt là Môi trường, Y tế, Sức khỏe với các nghĩa là Sạch sẽ; Làm sạch, dọn sạch (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 10 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Clean” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Clean

Come clean (with someone) (about something)

/kˈʌm klˈin wˈɪð sˈʌmwˌʌn əbˈaʊt sˈʌmθɨŋ/

Thật thà là cha quỷ quái/ Thành thật như vàng

To be honest with somebody about something.

She finally decided to come clean with her family about her addiction.

Cô ấy cuối cùng quyết định thú nhận với gia đình về sự nghiện ngập của mình.

/wˈaɪp sˈʌmwˌʌnz slˈeɪt klˈin/

Xóa sạch nợ nần/ Xóa sạch lỗi lầm

To get rid of or erase someone's (bad) record.

After serving his sentence, the ex-convict wanted to wipe his slate clean.

Sau khi thụ án, người tù muốn xóa sạch hồ sơ của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: wipe the slate clean...

/ɡˈɛt ə klˈin bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ/

Sức khỏe như trâu

A physician's determination that a person is in good condition, especially following an illness, surgery, etc.

After recovering from COVID-19, she finally got a clean bill of health.

Sau khi phục hồi từ COVID-19, cô ấy cuối cùng đã được một bản đánh giá sức khỏe sạch sẽ.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a clean bill of health...

/kˈip wˈʌnz nˈoʊz klˈin/

Ăn hiền ở lành

To keep out of trouble, especially trouble with the law.

He always keeps his nose clean to avoid any legal issues.

Anh ấy luôn giữ cái mũi sạch của mình để tránh rắc rối pháp lý.

Start (off) with a clean slate

/stˈɑɹt ˈɔf wˈɪð ə klˈin slˈeɪt/

Làm lại từ đầu/ Rửa sạch tội lỗi

To start out again afresh; to ignore the past and start over again.

After the divorce, she decided to start with a clean slate.

Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định bắt đầu lại từ đầu.

Thành ngữ cùng nghĩa: start over with a clean slate...

Have clean hands

/hˈæv klˈin hˈændz/

Tay sạch không vấy bẩn/ Lòng ngay dạ thẳng

To be guiltless.

She always has clean hands when it comes to gossiping.

Cô ấy luôn sạch tay khi nói chuyện xã hội.

/mˈeɪk ə klˈin swˈip/

Quét sạch không còn gì/ Làm cho ra nhẽ

To do something completely or thoroughly, with no exceptions.

After the scandal, the new CEO made a clean sweep.

Sau vụ bê bối, giám đốc điều hành mới đã làm sạch sẽ.