Bản dịch của từ Erase trong tiếng Việt
Erase
Verb

Erase (Verb)
ɪrˈeɪz
ɪˈreɪz
01
Hủy bỏ hoặc xóa sạch ấn tượng hoặc ghi chép.
To cancel out or obliterate an impression or record
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xóa bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó hoàn toàn.
To remove or eliminate something completely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
