sweep
sweep (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sweep (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sweep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swept |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swept |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sweeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sweeping |
sweep (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc rà soát hoặc tìm kiếm toàn diện khắp một khu vực hay địa điểm để kiểm tra, tìm người hoặc vật, hoặc đảm bảo mọi thứ đều ổn.
A comprehensive search or survey of a place or area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một loại hình xổ số hay cuộc thi đặt cược tập thể, nơi người tham gia mua vé hoặc đặt cược để giành giải; tương tự 'xổ số' hoặc 'cược trúng thưởng'.
A sweepstake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 09
Một thủ thuật y tế để kích thích chuyển dạ ở phụ nữ mang thai, trong đó bác sĩ hoặc nữ hộ sinh dùng ngón tay đưa vào cổ tử cung và vuốt/xoay quanh vòng mở của cổ tử cung để tách màng ối ra khỏi cổ tử cung, nhằm khởi phát cơn co tử cung và sinh con.
A procedure for inducing labour in a pregnant woman, in which a medical practitioner moves a finger around within the opening of the cervix to detach the amniotic membranes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sweep (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quét nhẹ nhàng graceful sweep | Điệu nhảy duyên dáng của cô ấy làm mê hoặc mọi người. Her graceful sweep across the dance floor captivated everyone. |
cuộc hành trình huyền thoại epic sweep | Bộ phim tài liệu đã ghi lại sự thay đổi xã hội lớn lao trong thế kỷ 20. The documentary captured the epic sweep of social change in the 20th century. |
cuộc diễn biến đầy kịch tính dramatic sweep | Sự chênh lệch mạnh mẽ về bất bình đẳng ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội hôm nay. The dramatic sweep of inequality affects many in our society today. |
quét toàn diện comprehensive sweep | Cuộc khảo sát toàn diện về các vấn đề xã hội rõ ràng trong báo cáo. The comprehensive sweep of social issues was evident in the report. |
phạm vi rộng broad sweep | Sự thay đổi xã hội rộng lớn ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Mỹ. The broad sweep of social change affects many communities across America. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sweep" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là quét dọn hoặc di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác bằng cách sử dụng lực. Trong tiếng Anh Anh, "sweep" cũng có thể chỉ hành động quét sạch một khu vực lớn, như trong cụm từ "sweep the floor". Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao như "sweep" (đánh bại hoàn toàn đối thủ). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tính chất thông tục trong giao tiếp.
