Bản dịch của từ Detach trong tiếng Việt
Detach
Verb

Detach(Verb)
dˈɛtætʃ
ˈdɛtək
01
Tách rời hoặc ngắt kết nối một thứ khỏi thứ khác.
To separate or disconnect something from something else
分离 - 使某物与另一物分开或断开
Ví dụ
Ví dụ
03
Giải phóng ai đó khỏi một mối quan hệ hoặc ràng buộc.
To cause someone to be free from a connection or attachment
脱离 - 使某人摆脱某种联系或依附
Ví dụ
