Bản dịch của từ Disconnect trong tiếng Việt

Disconnect

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnect(Verb)

dˈɪskənˌɛkt
ˈdɪskəˌnɛkt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Disconnect(Noun)

dˈɪskənˌɛkt
ˈdɪskəˌnɛkt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ