Bản dịch của từ Disconnecting trong tiếng Việt

Disconnecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnecting (Verb)

dɪskənˈɛktɪŋ
dɪskənˈɛktɪŋ
01

Khiến ai đó cảm thấy cô lập, xa lánh hoặc mất kết nối với người khác (về mặt tình cảm hoặc xã hội).

Cause someone to feel isolated or estranged.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ