Anh - Việt

Bản dịch của từ Amniotic trong tiếng Việt

amniotic

Adjective

amniotic (Adjective)

/ˈæmniɔtɪk/
/æmniˈɑtɪk/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Thuộc về màng ối — mô tả những thứ liên quan đến màng ối, lớp màng bao quanh thai nhi trong tử cung.

Pertaining to the amnion.

Ví dụ
Dịch ối bảo vệ em bé trong thai kỳ và sinh nở.The amniotic fluid protects the baby during pregnancy and childbirth.
Những lo ngại về dịch ối hiếm khi được thảo luận trong các buổi gặp gỡ xã hội.Amniotic concerns are rarely discussed in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh