Bản dịch của từ Amniotic trong tiếng Việt

Amniotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amniotic(Adjective)

ˈæmniɔtɪk
æmniˈɑtɪk
01

(tính từ) Thuộc về màng ối — mô tả những thứ liên quan đến màng ối, lớp màng bao quanh thai nhi trong tử cung.

Pertaining to the amnion.

羊膜的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ