Bản dịch của từ Brushing trong tiếng Việt

Brushing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brushing (Verb)

bɹˈʌʃɪŋ
bɹˈʌʃɪŋ
01

Dạng đang diễn ra của động từ “brush” trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động chải, lau, quét, hoặc chà bằng cái gì đó (ví dụ: chải tóc, đánh răng, quét bụi).

Present participle and gerund of brush.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ