Bản dịch của từ Oar trong tiếng Việt
Oar

Oar (Noun)
Oar (Verb)
Oar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói chung, đây là một công cụ được sử dụng để đẩy chiếc thuyền đi qua mặt nước.
Generally a tool used for propelling a boat through the water
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oar" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ dùng để chèo thuyền, thường có dạng dài với một đầu phẳng để tạo lực đẩy. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp khẩu ngữ, sự nhấn nhá và phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ. Người nói tiếng Anh Anh thường phát âm âm "o" trong "oar" rõ ràng hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm một cách ngắn gọn hơn.
Họ từ
Từ "oar" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ dùng để chèo thuyền, thường có dạng dài với một đầu phẳng để tạo lực đẩy. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp khẩu ngữ, sự nhấn nhá và phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ. Người nói tiếng Anh Anh thường phát âm âm "o" trong "oar" rõ ràng hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm một cách ngắn gọn hơn.
