oar
oar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của oar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oar | oars |
Kết hợp từ của oar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đẩy chèo take oar | Cô ấy quyết định cầm mái chèo và chèo qua hồ. She decided to take an oar and row across the lake. |
Giữ xà pull on oar | Anh ấy kéo mái chèo để lái thuyền vào hướng đúng. He pulled on the oar to steer the boat in the right direction. |
oar (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
oar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nói chung, đây là một công cụ được sử dụng để đẩy chiếc thuyền đi qua mặt nước.
Generally a tool used for propelling a boat through the water
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oar" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ dùng để chèo thuyền, thường có dạng dài với một đầu phẳng để tạo lực đẩy. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp khẩu ngữ, sự nhấn nhá và phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ. Người nói tiếng Anh Anh thường phát âm âm "o" trong "oar" rõ ràng hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm một cách ngắn gọn hơn.