curving
curving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của curving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | curve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | curved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | curved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | curves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | curving |
curving (Adjective)
Nghĩa 01
Có hình dạng cong hoặc uốn; không thẳng mà có đường cong.
having a shape that curves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Curving" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "curve", có nghĩa là uốn cong hoặc tạo thành hình cong. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hình dạng của các đối tượng hoặc đường nét. Trong tiếng Anh Anh, "curving" có thể không được sử dụng phổ biến bằng các từ khác, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật và nghệ thuật. Sự khác biệt chủ yếu tập trung ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa.