barge
barge (Verb)
Nghĩa 02
Di chuyển một cách mạnh mẽ, xô đẩy hoặc chen lấn, thường gây va chạm hoặc làm rối loạn. Dùng khi ai đó tiến vào nơi nào đó một cách thô bạo, không lịch sự.
Move forcefully or roughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barging |
barge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barge | barges |
Kết hợp từ của barge (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xe kéo du thuyền river barge | Thuyền chở hàng xuống sông hiệu quả. The river barge transported goods downstream efficiently. |
du thuyền floating barge | Bè nổi đã tổ chức một sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước ở Miami. The floating barge hosted a community event last Saturday in Miami. |
tau chở hàng cargo barge | Barge hàng đã giao hàng hóa cho cộng đồng địa phương tuần trước. The cargo barge delivered supplies to the local community last week. |
thuyền buồm sailing barge | Chiếc thuyền buồm vận chuyển hàng hóa dọc theo sông. The sailing barge transported goods along the river. |
thuyền chở hàng trên kênh canal barge | Chiếc thuyền kéo chở hàng hóa dọc theo sông hiệu quả. The canal barge transported goods along the river efficiently. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barge" có nghĩa là một loại thuyền lớn, thường dùng để vận chuyển hàng hóa trên các con sông, kênh đào hoặc cảng. Trong tiếng Anh, "barge" được sử dụng cả trong văn nói và văn viết mà không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "barge" cũng có thể mang nghĩa là hành động đi vào một không gian một cách đột ngột, ví dụ như "to barge in", nghĩa là xông vào một cách bất lịch sự.