Bản dịch của từ Swift trong tiếng Việt

Swift

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swift (Adjective)

swˈɪft
ˈswɪft
01

Di chuyển, xảy ra hoặc được thực hiện trong thời gian rất ngắn

Moving happening or done quickly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Swift (Noun Countable)

swˈɪft
ˈswɪft
01

Loài chim nhỏ có cánh dài và hẹp, bay rất nhanh và sống phần lớn thời gian trên không

A small bird with long narrow wings that flies very fast and spends much of its life in the air

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa