Anh - Việt
swift
AdjectiveNoun Countable
swift (Adjective)
/swˈɪft/
/ˈswɪft/
AI
Ví dụ
Năm 2023, hành động nhanh chóng của chính phủ đã giảm nạn quấy rối trên mạng đối với thanh thiếu niên.Swift government action reduced online harassment among teenagers in 2023.
Sau khi Maya trình báo, nhân viên xã hội nói cơ quan chức năng phản hồi không kịp thời.Social workers said the response was not swift after Maya's report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swift (Noun Countable)
/swˈɪft/
/ˈswɪft/
AI
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Maria nhìn thấy một con chim yến trên trung tâm cộng đồng.Maria saw a swift above the community center during a social survey.
Báo cáo xã hội của chúng tôi không ghi nhận bất kỳ con chim yến nào gần công viên công cộng đông đúc ở Hà Nội.Our social report did not record any swifts near Hanoi's crowded public park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa