ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swift
Di chuyển, xảy ra hoặc được thực hiện trong thời gian rất ngắn
Moving happening or done quickly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loài chim nhỏ có cánh dài và hẹp, bay rất nhanh và sống phần lớn thời gian trên không
A small bird with long narrow wings that flies very fast and spends much of its life in the air