promptly
Adverb
promptly (Adverb)
/pɹˈɑmpli/
/pɹˈɑmptli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức cuộc gọi khẩn cấp.She promptly responded to the emergency call.
Xe cấp cứu đã đến nhanh chóng tại hiện trường tai nạn.The ambulance arrived promptly at the accident scene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của promptly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
promptly kịp thời | more promptly nhanh hơn | most promptly kịp thời nhất |
promptly (Adverb)
/prˈɒmtpli/
/ˈprɑmtˌpɫaɪ/
AI
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi nói IELTS một cách nhanh chóng và tự tin.She answered the IELTS speaking question promptly and confidently.
Tuần trước, anh ấy không trả lời lời mời xã hội một cách nhanh chóng.He did not respond promptly to the social invitation last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy trả lời ngay lập tức câu hỏi nói về các vấn đề xã hội trong IELTS.She responded promptly to the IELTS speaking question about social issues.
Anh ấy đã không tham gia nhóm xã hội luyện IELTS ngay lập tức năm ngoái.He did not promptly join the social group for IELTS practice last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
sẵn sàng; không do dự.
Ví dụ
Cô ấy trả lời ngay lập tức lời mời từ bạn cô, Sarah.She responded promptly to the invitation from her friend Sarah.
Anh ấy không chấp nhận ngay lập tức lời mời tham gia câu lạc bộ xã hội.He did not promptly accept the offer to join the social club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "promptly" là trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là "ngay lập tức" hoặc "kịp thời". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc không chậm trễ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "promptly" được dùng tương tự nhau mà không có khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm về thái độ đến đúng giờ có thể mạnh mẽ hơn.