Anh - Việt

Bản dịch của từ Promptly trong tiếng Việt

promptly

Adverb

promptly (Adverb)

/pɹˈɑmpli/
/pɹˈɑmptli/
AI

Nghĩa 01

Trong trạng thái nhanh chóng, ngay lập tức; làm việc hay phản hồi mà không chậm trễ.

In prompt manner; both soon and quickly.

Ví dụ
Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức cuộc gọi khẩn cấp.She promptly responded to the emergency call.
Xe cấp cứu đã đến nhanh chóng tại hiện trường tai nạn.The ambulance arrived promptly at the accident scene.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của promptly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

promptly

kịp thời

more promptly

nhanh hơn

most promptly

kịp thời nhất

promptly (Adverb)

/prˈɒmtpli/
/ˈprɑmtˌpɫaɪ/
AI

Nghĩa 01

một cách nhanh chóng.

in a prompt manner quickly

Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi nói IELTS một cách nhanh chóng và tự tin.She answered the IELTS speaking question promptly and confidently.
Tuần trước, anh ấy không trả lời lời mời xã hội một cách nhanh chóng.He did not respond promptly to the social invitation last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

ngay lập tức; không chậm trễ.

at once without delay

Ví dụ
Cô ấy trả lời ngay lập tức câu hỏi nói về các vấn đề xã hội trong IELTS.She responded promptly to the IELTS speaking question about social issues.
Anh ấy đã không tham gia nhóm xã hội luyện IELTS ngay lập tức năm ngoái.He did not promptly join the social group for IELTS practice last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

sẵn sàng; không do dự.

readily without hesitation

Ví dụ
Cô ấy trả lời ngay lập tức lời mời từ bạn cô, Sarah.She responded promptly to the invitation from her friend Sarah.
Anh ấy không chấp nhận ngay lập tức lời mời tham gia câu lạc bộ xã hội.He did not promptly accept the offer to join the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh