Bản dịch của từ Promptly trong tiếng Việt

Promptly

AdverbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promptly (Adverb)

pɹˈɑmpli
pɹˈɑmptli
01

Trong trạng thái nhanh chóng, ngay lập tức; làm việc hay phản hồi mà không chậm trễ.

In prompt manner; both soon and quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Promptly (Adverb)

prˈɒmtpli
ˈprɑmtˌpɫaɪ
01

Một cách nhanh chóng.

In a prompt manner quickly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngay lập tức; không chậm trễ.

At once without delay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sẵn sàng; không do dự.

Readily without hesitation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ