Bản dịch của từ Hasten trong tiếng Việt
Hasten
Verb

Hasten (Verb)
hˈɑːsən
ˈhæsən
01
Thúc đẩy tiến độ của một việc gì đó
To accelerate the progress of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hasten

Thúc đẩy tiến độ của một việc gì đó
To accelerate the progress of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa