swiftly
Adverb
swiftly (Adverb)
/swˈɪftli/
/swˈɪftli/
AI
Ví dụ
Cô ấy hoàn thành bài viết IELTS một cách nhanh chóng.She completed the IELTS writing task swiftly.
Anh ấy không nói nhanh trong bài kiểm tra nói.He did not speak swiftly during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của swiftly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
swiftly nhanh | swiftlier nhanh hơn | swiftliest nhanh nhất |
swiftly nhanh | more swiftly nhanh hơn | most swiftly nhanh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swiftly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách nhanh chóng" hoặc "ngay lập tức". Từ này thường được sử dụng để chỉ tốc độ cao trong hành động. "Swiftly" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "quickly" hoặc "rapidly", tùy vào ngữ cảnh. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, "swiftly" thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ tương tự.