Anh - Việt

Bản dịch của từ Cervix trong tiếng Việt

cervix

Noun

cervix (Noun)

/sˈɝvɪks/
/sˈɝɹvɪks/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh này, “cervix” có nghĩa là “cổ” — phần thuôn hẹp nối giữa hai cấu trúc (ví dụ: cổ tử cung là phần cổ nối tử cung với âm đạo).

The neck.

Ví dụ
Cổ tử cung của tổ chức, người lãnh đạo, là công cụ đưa ra quyết định.The cervix of the organization, the leader, was instrumental in decision-making.
Cổ tử cung của gia đình, người mẹ, đã gắn kết gia đình.The cervix of the family, the mother, held the household together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cổ tử cung là phần hẹp, dạng ống ngắn ở cuối của tử cung, nối tử cung với âm đạo.

The narrow passage forming the lower end of the uterus.

Ví dụ
Bác sĩ đã kiểm tra cổ tử cung của cô ấy trong lần khám sức khỏe định kỳ.The doctor examined her cervix during the routine check-up.
Cổ tử cung đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống sinh sản nữ.The cervix plays a crucial role in the female reproductive system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh