Bản dịch của từ Cervix trong tiếng Việt

Cervix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cervix(Noun)

sˈɝvɪks
sˈɝɹvɪks
01

Trong bối cảnh này, “cervix” có nghĩa là “cổ” — phần thuôn hẹp nối giữa hai cấu trúc (ví dụ: cổ tử cung là phần cổ nối tử cung với âm đạo).

The neck.

颈部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ tử cung là phần hẹp, dạng ống ngắn ở cuối của tử cung, nối tử cung với âm đạo.

The narrow passage forming the lower end of the uterus.

子宫颈是连接子宫和阴道的狭窄通道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ