Bản dịch của từ Dirt trong tiếng Việt
Dirt
Noun [U/C]

Dirt(Noun)
dˈɜːt
ˈdɝt
01
Một phẩm chất hoặc hành động đáng xấu hổ hoặc mất thể diện
A shameful or dishonorable trait or action.
可耻或不光彩的品质或行为
Ví dụ
03
Ví dụ
Dirt

Một phẩm chất hoặc hành động đáng xấu hổ hoặc mất thể diện
A shameful or dishonorable trait or action.
可耻或不光彩的品质或行为