Bản dịch của từ Dirt trong tiếng Việt
Dirt
Noun [U/C]

Dirt(Noun)
dˈɜːt
ˈdɝt
01
Một phẩm chất hoặc hành động đáng hổ thẹn hoặc không danh dự
A shameful or dishonorable trait or action.
一项令人羞愧或不体面的品质或行为。
Ví dụ
02
Ví dụ
Dirt

Một phẩm chất hoặc hành động đáng hổ thẹn hoặc không danh dự
A shameful or dishonorable trait or action.
一项令人羞愧或不体面的品质或行为。