ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dirt
Hành động hoặc phẩm chất đáng xấu hổ, ô nhục
An ignoble trait or action
可耻或不光彩的品质或行为
Chất bẩn hoặc không sạch sẽ
A dirty or unclean substance
污垢或不干净的东西。
Chất liệu tạo thành bề mặt đất, bao gồm đất sét, cát và các loại đất khác
The surface of the ground is made up of soil, kaolin, and sand.
地表的材料主要由土壤、粘土以及沙子组成。