Bản dịch của từ Dirt trong tiếng Việt
Dirt
Noun Uncountable

Dirt (Noun Uncountable)
dˈɜːt
ˈdɝt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông tin hoặc lời đồn gây bất lợi về một người, nhất là điều có thể làm tổn hại danh tiếng của họ.
Unpleasant or damaging facts or gossip about someone especially information that can harm their reputation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
