Anh - Việt

Bản dịch của từ Dirt trong tiếng Việt

dirt

Noun Uncountable

dirt (Noun Uncountable)

/dˈɜːt/
/ˈdɝt/
AI

Nghĩa 01

Đất hoặc đất tơi, đặc biệt là đất khô, rời hoặc dùng để trồng cây.

Earth or soil especially when loose dry or used for growing plants

Ví dụ
Ở vùng nông thôn Kenya, Amina trồng rau trong đất sạch cho cộng đồng.In rural Kenya, Amina grows vegetables in clean dirt for her community.
Nhiều vườn đô thị không thể dùng đất khô vì đất thiếu chất dinh dưỡng.Many urban gardens cannot use dry dirt because it lacks nutrients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bụi, bùn hoặc chất bẩn khác bám trên vật hay làm cho vật không sạch.

Dust mud or other unwanted matter that makes something unclean

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2024, bụi bẩn phủ kín nhiều ngôi nhà ở vùng nông thôn Louisiana.After the 2024 flood, dirt covered many homes in rural Louisiana.
Bụi bẩn không làm công viên cộng đồng an toàn cho trẻ em.Dirt does not make community parks safe for children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thông tin hoặc lời đồn gây bất lợi về một người, nhất là điều có thể làm tổn hại danh tiếng của họ.

Unpleasant or damaging facts or gossip about someone especially information that can harm their reputation

Ví dụ
Năm 2024, Mia phát hiện chuyện tai tiếng của Thị trưởng Lee trước cuộc tranh luận.In 2024, Mia found dirt on Mayor Lee before the debate.
Daniel không chia sẻ thông tin bất lợi nào về Sara trong cuộc thảo luận trực tuyến.Daniel shared no dirt about Sara during the online discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của dirt (Noun Uncountable)

... OF DIRTADJECTIVE + dirtVERB + dirtdirt + VERBPHRASESPREPOSITIONdirt + NOUN
Kết hợp từ của dirt
Collocation
Ví dụ

một lớp bụi bẩn

layer of dirt

Vào ngày dọn dẹp cộng đồng, Minh và những người hàng xóm đã lau sạch một lớp bụi trên các băng ghế, làm cho công viên sạch hơn.

On community cleaning day, Li Ming and his neighbors removed a layer of dirt from the benches, making the park cleaner.

một hạt bụi bẩn

speck of dirt

Trong hoạt động dọn dẹp cộng đồng, Mia phát hiện một chút bụi bẩn trên ghế đá trong công viên và lau sạch trước khi chào đón các gia đình.

At our community clean-up event, Mia noticed a speck of dirt on the park bench and cleaned it before welcoming families.

vệt bẩn

streak of dirt

Tại trung tâm cộng đồng, Maria đã lau một vệt đất bẩn trên tường trước sự kiện xã hội.

At the community center, Maria cleaned a streak of dirt from the wall before the social event.

Video ngữ cảnh