Bản dịch của từ Dirty trong tiếng Việt
Dirty

Dirty(Adjective)
Bẩn; không sạch — có đất, bụi, vết bẩn hoặc chất dơ trên bề mặt vật gì đó hoặc người nào đó.
Dirty, dirty.
肮脏的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khi nói về một hoạt động, 'dirty' ở đây nghĩa là không trung thực, gian lận hoặc đáng xấu hổ; dùng để chỉ hành vi thiếu danh dự, bẩn thỉu về mặt đạo đức.
(of an activity) dishonest; dishonourable.
不诚实的;卑鄙的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho thời tiết) xấu, bất lợi, có bão to, gió mạnh hoặc mưa dữ dội khiến trời rất khó chịu và nguy hiểm.
(of weather) rough, stormy, and unpleasant.
恶劣的天气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Dirty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Dirty Bẩn | Dirtier Bẩn hơn | Dirtiest Bẩn nhất |
Dirty(Verb)
Làm cho bẩn; khiến cái gì đó không còn sạch nữa (bằng cách dính bùn, bụi, vết bẩn, chất bẩn...).
Make dirty.
弄脏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dirty(Adverb)
Trạng từ “dirty” khi dùng để nhấn mạnh (trong tiếng Anh) mang nghĩa là 'rất', 'cực kỳ' hoặc làm mạnh sắc thái của từ theo sau, thường dùng theo cách thân mật hoặc không trang trọng.
Used for emphasis.
非常;极其
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dirty" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bẩn" hoặc "dơ". Từ này miêu tả trạng thái của một vật thể không sạch sẽ, thường do bị bám bẩn, bụi hoặc chất lỏng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "dirty" biểu thị ý nghĩa tương tự với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "dirty" có thể được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ngôn từ không đứng đắn. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể này nằm ở cách phát âm và một số từ lóng kết hợp, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "dirty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dirt", bắt nguồn từ gốc tiếng Đức cổ "durza", có nghĩa là "bẩn thỉu". Từ này ban đầu chỉ trạng thái không sạch sẽ của bề mặt vật chất. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả các khía cạnh phi vật chất như hành vi không đạo đức hay thiếu sót. Sự phát triển này phản ánh sự tương quan giữa trạng thái vật chất và yếu tố đạo đức trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "dirty" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi có nhiều thông tin liên quan đến môi trường và tình huống xã hội. Trong Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật phẩm, như đồ dùng, nơi chốn hoặc trong bối cảnh mô tả cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, từ "dirty" còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vệ sinh, bảo vệ môi trường và các vấn đề xã hội khác.
Họ từ
"Dirty" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bẩn" hoặc "dơ". Từ này miêu tả trạng thái của một vật thể không sạch sẽ, thường do bị bám bẩn, bụi hoặc chất lỏng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "dirty" biểu thị ý nghĩa tương tự với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "dirty" có thể được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ngôn từ không đứng đắn. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể này nằm ở cách phát âm và một số từ lóng kết hợp, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "dirty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dirt", bắt nguồn từ gốc tiếng Đức cổ "durza", có nghĩa là "bẩn thỉu". Từ này ban đầu chỉ trạng thái không sạch sẽ của bề mặt vật chất. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả các khía cạnh phi vật chất như hành vi không đạo đức hay thiếu sót. Sự phát triển này phản ánh sự tương quan giữa trạng thái vật chất và yếu tố đạo đức trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "dirty" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi có nhiều thông tin liên quan đến môi trường và tình huống xã hội. Trong Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật phẩm, như đồ dùng, nơi chốn hoặc trong bối cảnh mô tả cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, từ "dirty" còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vệ sinh, bảo vệ môi trường và các vấn đề xã hội khác.
