dirty
dirty (Adjective)
Nghĩa 01
Bẩn; không sạch — có đất, bụi, vết bẩn hoặc chất dơ trên bề mặt vật gì đó hoặc người nào đó.
Dirty, dirty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khi nói về một hoạt động, 'dirty' ở đây nghĩa là không trung thực, gian lận hoặc đáng xấu hổ; dùng để chỉ hành vi thiếu danh dự, bẩn thỉu về mặt đạo đức.
(of an activity) dishonest; dishonourable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
(dùng cho thời tiết) xấu, bất lợi, có bão to, gió mạnh hoặc mưa dữ dội khiến trời rất khó chịu và nguy hiểm.
(of weather) rough, stormy, and unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dirty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dirty bẩn | dirtier bẩn hơn | dirtiest bẩn nhất |
Kết hợp từ của dirty (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dơ bẩn kinh khủng horribly dirty | Nhà vệ sinh công cộng rất bẩn, làm người ta không muốn sử dụng. The public restroom was horribly dirty, discouraging people from using it. |
rất bẩn very dirty | Công viên rất bẩn sau lễ hội âm nhạc. The park was very dirty after the music festival. |
tương đối bẩn fairly dirty | Công viên khá bẩn sau lễ hội âm nhạc. The park was fairly dirty after the music festival. |
dơ bẩn filthy dirty | Các con đường bẩn thỉu, làm cho thành phố trở nên lôi thôi. The streets were filthy dirty, making the city look unkempt. |
hơi bẩn slightly dirty | Chiếc váy của cô ấy hơi bẩn sau sự kiện từ thiện ngoài trời. Her dress was slightly dirty after the outdoor charity event. |
dirty (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho bẩn; khiến cái gì đó không còn sạch nữa (bằng cách dính bùn, bụi, vết bẩn, chất bẩn...).
Make dirty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dirty (Adverb)
Nghĩa 01
Trạng từ “dirty” khi dùng để nhấn mạnh (trong tiếng Anh) mang nghĩa là 'rất', 'cực kỳ' hoặc làm mạnh sắc thái của từ theo sau, thường dùng theo cách thân mật hoặc không trang trọng.
Used for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dirty" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bẩn" hoặc "dơ". Từ này miêu tả trạng thái của một vật thể không sạch sẽ, thường do bị bám bẩn, bụi hoặc chất lỏng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "dirty" biểu thị ý nghĩa tương tự với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "dirty" có thể được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ngôn từ không đứng đắn. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể này nằm ở cách phát âm và một số từ lóng kết hợp, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.