Bản dịch của từ Dirty trong tiếng Việt

Dirty

AdjectiveAdverbVerb

Dirty Adjective

/ˈdɜː.ti/
/ˈdɜː.ti/
01

Bẩn thỉu, dơ bẩn

Dirty, dirty

Ví dụ

The dirty streets of the city were in need of cleaning.

Những con đường bẩn thỉu của thành phố cần được dọn dẹp.

Her dirty clothes were a result of playing in the mud.

Quần áo bẩn của cô là kết quả của việc chơi đùa trong bùn.

02

Bị che phủ hoặc đánh dấu bằng chất ô uế.

Covered or marked with an unclean substance.

Ví dụ

The dirty streets in the city needed cleaning urgently.

Những con đường bẩn trong thành phố cần được vệ sinh ngay.

She avoided sitting on the dirty bench at the park.

Cô tránh ngồi trên ghế bẩn ở công viên.

03

(của một hoạt động) không trung thực; hèn hạ.

(of an activity) dishonest; dishonourable.

Ví dụ

He was involved in a dirty scheme to deceive investors.

Anh ấy đã tham gia vào một kế hoạch lừa đảo nhà đầu tư.

The politician was caught in a dirty scandal.

Chính trị gia đã bị bắt trong một vụ bê bối bẩn.

04

Quan tâm đến tình dục một cách dâm dục hoặc tục tĩu.

Concerned with sex in a lewd or obscene way.

Ví dụ

The dirty jokes made everyone uncomfortable at the party.

Những câu chuyện bẩn khiến mọi người cảm thấy không thoải mái tại bữa tiệc.

The tabloid newspaper often publishes dirty stories about celebrities.

Tờ báo sensasional thường xuyên đăng tải những câu chuyện bẩn về người nổi tiếng.

05

(về thời tiết) dữ dội, giông bão và khó chịu.

(of weather) rough, stormy, and unpleasant.

Ví dụ

The dirty weather forced the cancellation of the outdoor event.

Thời tiết xấu đã buộc việc hủy sự kiện ngoài trời.

She avoided going out due to the dirty conditions outside.

Cô ấy tránh đi ra ngoài vì điều kiện ngoài trời xấu.

06

(về một màu) không sáng hoặc không tinh khiết; đần độn.

(of a colour) not bright or pure; dull.

Ví dụ

The dirty grey sky matched the somber mood of the funeral.

Bầu trời xám bẩn phù hợp với tâm trạng buồn của đám tang.

She avoided wearing dirty clothes to the elegant charity gala.

Cô tránh mặc quần áo bẩn trong buổi gala từ thiện lịch lãm.

Kết hợp từ của Dirty (Adjective)

CollocationVí dụ

Slightly dirty

Hơi bẩn

Her dress was slightly dirty after the outdoor charity event.

Chiếc váy của cô ấy hơi bẩn sau sự kiện từ thiện ngoài trời.

A little dirty

Hơi bẩn

Her dress was a little dirty after playing in the park.

Chiếc váy của cô ấy hơi bẩn sau khi chơi ở công viên.

Fairly dirty

Tương đối bẩn

The park was fairly dirty after the music festival.

Công viên khá bẩn sau lễ hội âm nhạc.

Horribly dirty

Dơ bẩn kinh khủng

The public restroom was horribly dirty, discouraging people from using it.

Nhà vệ sinh công cộng rất bẩn, làm người ta không muốn sử dụng.

Incredibly dirty

Dơ bẩn kinh khủng

The park was incredibly dirty after the music festival.

Công viên rất bẩn sau hội nhạc.

Dirty Adverb

/dˈɝti/
/dˈɝɹti/
01

Dùng để nhấn mạnh.

Used for emphasis.

Ví dụ

She felt dirty ashamed of her actions.

Cô ấy cảm thấy bẩn vì hành động của mình.

He played dirty politics to win the election.

Anh ấy chơi bẩn trong chính trị để thắng cuộc bầu cử.

Dirty Verb

/dˈɝti/
/dˈɝɹti/
01

Làm bẩn.

Make dirty.

Ví dụ

The children dirty their clothes while playing outside.

Những đứa trẻ làm dơ quần áo của mình khi chơi ngoài trời.

She accidentally dirtied her hands with paint during the art class.

Cô ấy tình cờ làm dơ tay mình với sơn trong lớp học mỹ thuật.

Mô tả từ

“dirty” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bẩn thỉu, dơ bẩn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ và Speaking là 7 lần/185614 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “dirty” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dirty

Down and dirty

/dˈaʊn ənd dɝˈti/

Chơi xấu/ Chơi bẩn

Coarse; mean-spirited.

The gossip spread down and dirty rumors about her personal life.

Những lời đồn đảo xấu xa lan truyền về cuộc sống cá nhân của cô ấy.

/ɡˈɛt ə dɝˈti lˈʊk/

Ánh mắt hình viên đạn

An angry face or a frown.

She gave me a dirty look when I accidentally bumped into her.

Cô ấy nhìn tôi một cái ánh mắt tức giận khi tôi va phải cô ấy.

Get one's hands dirty

/ɡˈɛt wˈʌnz hˈændz dɝˈti/

Dấn thân vào việc khó khăn/ Lăn xả vào công việc

To get closely involved in a difficult task.

She always gets her hands dirty volunteering at the local shelter.

Cô ấy luôn lao đầu vào công việc tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.

Thành ngữ cùng nghĩa: dirty ones hands...

/dɝˈti wɝˈk/

Việc bẩn thỉu/ Làm việc xấu

Unpleasant or uninteresting work.

She was tired of doing all the dirty work in the office.

Cô ấy mệt mỏi vì phải làm tất cả công việc không hay ho trong văn phòng.

/sˈʌmwˌʌnz dɝˈti lˈɔndɹi/

Vạch áo cho người xem lưng

Someone's unpleasant secrets.

She didn't want to air someone's dirty laundry in public.

Cô ấy không muốn phơi bày bí mật không hay của ai đó trước đám đông.

/ˈɛɹ wˈʌnz dɝˈti lˈɪnən ɨn pˈʌblɨk/

Vạch áo cho người xem lưng

To discuss private or embarrassing matters in public, especially when quarreling.

They shouldn't air their dirty linen in public like that.

Họ không nên phơi ra chuyện riêng tư như vậy.

Thành ngữ cùng nghĩa: wash ones dirty linen in public...

/kwˈɪk ənd dɝˈti/

Làm qua loa đại khái/ Làm cho có lệ

[done] fast and carelessly; [done] fast and cheaply.

He did a quick and dirty job on the project.

Anh ta đã làm một công việc nhanh và lôi thô trên dự án.