Bản dịch của từ Quarreling trong tiếng Việt
Quarreling

Quarreling (Verb)
Quarreling (Idiom)
Cãi cọ, bất đồng với nguồn sống chính của mình — tức là phản đối, chê bai hoặc không bằng lòng với công việc, nghề nghiệp hay nguồn thu nhập chủ yếu mà mình đang phụ thuộc để kiếm sống.
Quarreling with ones bread and butter expressing dissatisfaction or disagreement with something that is the main or only source of ones financial support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quarreling" (hoặc "quarreling" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hành động tranh cãi hoặc cãi nhau, thường liên quan đến sự bất đồng ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Anh, cách viết được chuẩn hóa thành "quarrelling". Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở chính tả, còn nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên. "Quarreling" thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự căng thẳng hoặc mâu thuẫn trong mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Từ "quarreling" (hoặc "quarreling" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hành động tranh cãi hoặc cãi nhau, thường liên quan đến sự bất đồng ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Anh, cách viết được chuẩn hóa thành "quarrelling". Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở chính tả, còn nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên. "Quarreling" thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự căng thẳng hoặc mâu thuẫn trong mối quan hệ xã hội.
