Anh - Việt

Bản dịch của từ Unclean trong tiếng Việt

unclean

Adjective

unclean (Adjective)

/ənklˈin/
/ənklˈin/
AI

Nghĩa 01

Bẩn; không sạch, có bụi bẩn, vết dơ hoặc ô uế.

Dirty.

Ví dụ
Những con đường bẩn thỉu ở trung tâm Los Angeles cần được chú ý ngay.The unclean streets of downtown Los Angeles need immediate attention and cleaning.
Nhiều người không nhận ra nhà vệ sinh công cộng có thể rất bẩn.Many people do not realize how unclean public restrooms can be.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) Có tính chất trái đạo đức; sai trái về mặt đạo đức, không trong sạch về mặt luân lý.

Morally wrong.

Ví dụ
Hành vi không đúng mực của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp cộng đồng tối qua.His unclean behavior shocked everyone at the community meeting last night.
Nhiều người tin rằng những hành động không đúng mực không nên được chấp nhận trong xã hội.Many believe that unclean actions should not be tolerated in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unclean (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unclean

không sạch

uncleaner

người không sạch

uncleanest

không sạch

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh