unclean
Adjective
unclean (Adjective)
/ənklˈin/
/ənklˈin/
AI
Nghĩa 01
Bẩn; không sạch, có bụi bẩn, vết dơ hoặc ô uế.
Ví dụ
Những con đường bẩn thỉu ở trung tâm Los Angeles cần được chú ý ngay.The unclean streets of downtown Los Angeles need immediate attention and cleaning.
Nhiều người không nhận ra nhà vệ sinh công cộng có thể rất bẩn.Many people do not realize how unclean public restrooms can be.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hành vi không đúng mực của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp cộng đồng tối qua.His unclean behavior shocked everyone at the community meeting last night.
Nhiều người tin rằng những hành động không đúng mực không nên được chấp nhận trong xã hội.Many believe that unclean actions should not be tolerated in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unclean (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unclean không sạch | uncleaner người không sạch | uncleanest không sạch |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unclean" trong tiếng Anh có nghĩa là không sạch sẽ, bẩn thỉu hoặc không tinh khiết. Từ này được sử dụng để mô tả những vật hoặc tình huống không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unclean" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo, "unclean" có thể mang ý nghĩa sâu xa hơn, liên quan đến sự ô uế.