stormy
Adjective
stormy (Adjective)
/stˈɔɹmi/
/stˈɑɹmi/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả thời tiết có gió rất mạnh và thường kèm mưa, sấm sét, chớp hoặc tuyết; thời tiết dữ dội, bão bùng.
Ví dụ
Thời tiết bão đã gây trễ trong sự kiện ngoài trời.The stormy weather caused a delay in the outdoor event.
Cô ấy thích những ngày nắng hơn những ngày bão để tham gia hoạt động ngoài trời.She prefers sunny days over stormy ones for outdoor activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stormy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stormy bão | stormier bão hơn | stormiest bão lớn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stormy" là tính từ mô tả tình trạng thời tiết có mưa, gió mạnh và thường là bão tố. Từ này có thể được sử dụng để chỉ không chỉ điều kiện thời tiết mà còn có thể miêu tả tâm trạng hay không khí căng thẳng trong các mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh (British English), "stormy" được phát âm gần giống nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác với phiên bản Mỹ (American English). Cả hai phiên bản sử dụng giống nhau về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi nói về các cuộc tranh luận hoặc xung đột.