lightning
lightning (Adjective)
Nghĩa 01
Rất nhanh; nhanh như chớp — chỉ tốc độ xảy ra hoặc phản ứng cực kỳ nhanh chóng.
Very quick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lightning (Noun)
Nghĩa 01
Hiện tượng phóng điện tự nhiên trong thời gian rất ngắn giữa mây và mặt đất (hoặc trong cùng một đám mây), tạo ra tia sáng chói và thường kèm theo tiếng sấm.
The occurrence of a natural electrical discharge of very short duration and high voltage between a cloud and the ground or within a cloud accompanied by a bright flash and typically also thunder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lightning (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lightning | - |
Kết hợp từ của lightning (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sét đánh trời greased (figurative) lightning | Cộng đồng tổ chức một sự kiện chớp nhoáng cho các tổ chức từ thiện địa phương. The community organized a greased lightning event for local charities. |
cầu sét cụt ball lightning | Tuần trước, tôi đã thấy bóng sét trong sự kiện cộng đồng ở thành phố. Last week, I saw ball lightning during the community event in town. |
chớp sáng sheet lightning | Trong lễ hội, tôi thấy tia chớp lóe lên trên bầu trời. During the festival, I saw sheet lightning flash across the sky. |
sét nhiệt heat lightning | Trong cơn bão, chúng tôi thấy sét nóng ở xa. During the storm, we saw heat lightning in the distance. |
tia chớp forked lightning | Sét forked đã đánh vào cây trong sự kiện xã hội tối qua. The forked lightning struck the tree during the social event last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lightning" trong tiếng Anh chỉ hiện tượng điện tích tĩnh phát ra dưới dạng ánh sáng rực rỡ trong bầu khí quyển, thường kèm theo sấm. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, "lightning", nhưng phát âm có thể khác nhau một chút ở một số phương ngữ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên, khí tượng, và văn học để chỉ sự vui vẻ, tốc độ hoặc sự giật mình đột ngột.