Bản dịch của từ Cloud trong tiếng Việt
Cloud
NounVerb

Cloud (Noun)
klˈaʊd
klˈaʊd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hệ thống gồm nhiều máy chủ từ xa trên Internet dùng để lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu thay vì dùng máy chủ cục bộ hoặc máy tính cá nhân. Người dùng truy cập dịch vụ, dữ liệu và ứng dụng qua mạng thay vì lưu trực tiếp trên thiết bị.
A network of remote servers hosted on the Internet and used to store, manage, and process data in place of local servers or personal computers.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cloud (Verb)
klˈaʊd
klˈaʊd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cho (cái gì đó) trở nên mờ, không rõ ràng hoặc kém trong suốt; làm che mờ đi.
Make or become less clear or transparent.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
