Bản dịch của từ Cloud trong tiếng Việt
Cloud

Cloud (Noun)
Một hệ thống gồm nhiều máy chủ từ xa trên Internet dùng để lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu thay vì dùng máy chủ cục bộ hoặc máy tính cá nhân. Người dùng truy cập dịch vụ, dữ liệu và ứng dụng qua mạng thay vì lưu trực tiếp trên thiết bị.
A network of remote servers hosted on the Internet and used to store, manage, and process data in place of local servers or personal computers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cloud (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho (cái gì đó) trở nên mờ, không rõ ràng hoặc kém trong suốt; làm che mờ đi.
Make or become less clear or transparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cloud" có nghĩa chung là đám mây, thường chỉ các khối khí lỏng liti lơ lửng trong khí quyển. Trong công nghệ thông tin, "cloud" còn được hiểu là dữ liệu hoặc dịch vụ được lưu trữ và truy cập qua Internet, thường gọi là "điện toán đám mây". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh cũng áp dụng nhưng kém phổ biến hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'ou' khác sắc hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "cloud" có nghĩa chung là đám mây, thường chỉ các khối khí lỏng liti lơ lửng trong khí quyển. Trong công nghệ thông tin, "cloud" còn được hiểu là dữ liệu hoặc dịch vụ được lưu trữ và truy cập qua Internet, thường gọi là "điện toán đám mây". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh cũng áp dụng nhưng kém phổ biến hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'ou' khác sắc hơn so với tiếng Anh Mỹ.
