Bản dịch của từ Gloom trong tiếng Việt
Gloom
NounVerb

Gloom (Noun)
glˈuːm
ˈɡɫum
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không khí u uất hoặc bí ẩn
An air of melancholy or mystery
Ví dụ
Gloom

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không khí u uất hoặc bí ẩn
An air of melancholy or mystery