despondent
despondent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của despondent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi chán nản a little despondent | Nhiều sinh viên cảm thấy hơi chán nản sau khi nhận kết quả IELTS. Many students felt a little despondent after receiving their IELTS results. |
hoàn toàn tuyệt vọng utterly despondent | Nhiều sinh viên cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng sau khi thi IELTS không đạt. Many students felt utterly despondent after failing the IELTS exam. |
cực kỳ chán nản extremely despondent | Nhiều người cảm thấy cực kỳ chán nản sau khi trung tâm cộng đồng đóng cửa. Many people felt extremely despondent after the community center closed. |
rất chán nản very despondent | Nhiều sinh viên cảm thấy rất chán nản sau khi thi IELTS thất bại. Many students felt very despondent after failing the IELTS exam. |
hơi chán nản slightly despondent | Nhiều sinh viên cảm thấy hơi chán nản sau khi nhận điểm IELTS. Many students felt slightly despondent after receiving their IELTS scores. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "despondent" mang nghĩa là cảm thấy thất vọng, chán nản, mất hy vọng. Trong tiếng Anh, "despondent" được sử dụng để miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả những cảm xúc của cá nhân đối với cuộc sống hoặc tình huống khó khăn. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "despondent" có thể được sử dụng một cách phong phú hơn trong văn phong Anh so với Mỹ.