Bản dịch của từ Floating trong tiếng Việt
Floating

Floating (Adjective)
Di chuyển hoặc giữ vị trí trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng khác; nổi lên trên bề mặt nước/chất lỏng.
That floats or float.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngôn ngữ học, “floating” (tính từ) chỉ một thanh điệu (tone) không gắn với bất kỳ phụ âm hay nguyên âm nào trong hình vị; nghĩa là thanh điệu tồn tại độc lập và ảnh hưởng đến từ hoặc cụm từ mà không nằm trên một âm cụ thể.
Linguistics of a tone that is not attached to any consonant or vowel within its morpheme.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "floating" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "float", có nghĩa là nổi trên bề mặt nước hoặc không khí. Trong tiếng Anh, "floating" có thể được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng không bị chìm, và có thể chỉ cả vật thể và khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "floating" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "float", có nghĩa là nổi trên bề mặt nước hoặc không khí. Trong tiếng Anh, "floating" có thể được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng không bị chìm, và có thể chỉ cả vật thể và khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
