drift
drift (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, “drift” là một đường hầm ngang hoặc hơi nghiêng đào theo hướng của gân khoáng hoặc lớp than để tiếp cận và khai thác. Đây không phải là đường thẳng đứng (như giếng) mà là hầm chạy dọc theo lớp khoáng.
A horizontal or inclined passage following a mineral vein or coal seam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một chỗ nông trên sông hoặc suối nơi người, xe hoặc gia súc có thể lội qua được; tức là bãi cạn hoặc điểm băng qua sông.
A ford.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của drift (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lạc vào drift into | Cô ấy thường lạc vào những suy nghĩ sâu trong các buổi tụ tập xã hội. She often drifts into deep thoughts during social gatherings. |
trôi về phía drift towards/toward | Xã hội đang trôi về chủ nghĩa cá nhân. The society is drifting towards individualism. |
drift (Verb)
Nghĩa 01
(thường nói về tuyết, lá cây, cát...) bị gió thổi tụ lại thành đống hoặc dồn thành lớp; vật gì đó bị gió cuốn, phủ lên bề mặt và tạo thành những đống nhỏ.
(especially of snow or leaves) be blown into heaps by the wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drift (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drift |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drifted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drifted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drifts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drifting |
Kết hợp từ của drift (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lơ đãng drift helplessly | Cô ấy lơi lỏng vô nghĩa trong biển ý tưởng trong quá trình viết IELTS. She drifts helplessly in the sea of ideas during the IELTS writing. |
lang thang drift about | Họ thường lênh đênh trong các vòng xã hội giống nhau. They often drift about the same social circles. |
trôi xa nhau drift apart | Bạn bè có thể xa cách sau khi chuyển đến các thành phố khác. Friends can drift apart after moving to different cities. |
dần dần trôi đi drift gradually | Quy tắc xã hội dần dần thay đổi theo thời gian. Social norms drift gradually over time. |
lang thang một cách vô định drift aimlessly | Anh ta thích lạc lõng trong viết của mình, thiếu tập trung. He tends to drift aimlessly in his writing, lacking focus. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drift" mang nghĩa cơ bản là di chuyển nhẹ nhàng hoặc từ từ theo một hướng nào đó, thường không có mục đích rõ ràng hoặc sự kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ, "drift" có thể chỉ việc trôi dạt, như trong "driftwood" (gỗ trôi). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các ngữ cảnh như "drift net" (lưới trôi). Phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.