Bản dịch của từ Drift trong tiếng Việt

Drift

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift (Noun)

dɹɪft
dɹˈɪft
01

Ý chính hoặc hướng đi chung của một lập luận, lời phát biểu hoặc câu chuyện — tức là điều người nói muốn nhắm tới hoặc thông điệp tổng quát mà họ muốn truyền đạt.

The general intention or meaning of an argument or someone's remarks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự di chuyển chậm liên tục từ chỗ này sang chỗ khác.

A continuous slow movement from one place to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, “drift” là một đường hầm ngang hoặc hơi nghiêng đào theo hướng của gân khoáng hoặc lớp than để tiếp cận và khai thác. Đây không phải là đường thẳng đứng (như giếng) mà là hầm chạy dọc theo lớp khoáng.

A horizontal or inclined passage following a mineral vein or coal seam.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một đống lớn tuyết, lá hoặc vật chất khác được gió thổi tích tụ lại hoặc mang đi, tạo thành từng lớp hoặc ụ.

A large mass of snow, leaves, or other material piled up or carried along by the wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hành động chăn dắt hoặc dẫn đàn gia súc (như bò hoặc cừu) từ nơi này sang nơi khác.

An act of driving cattle or sheep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một chỗ nông trên sông hoặc suối nơi người, xe hoặc gia súc có thể lội qua được; tức là bãi cạn hoặc điểm băng qua sông.

A ford.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drift (Verb)

dɹɪft
dɹˈɪft
01

(thường nói về tuyết, lá cây, cát...) bị gió thổi tụ lại thành đống hoặc dồn thành lớp; vật gì đó bị gió cuốn, phủ lên bề mặt và tạo thành những đống nhỏ.

(especially of snow or leaves) be blown into heaps by the wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị cuốn đi một cách chậm rãi theo dòng không khí hoặc dòng nước; trôi theo chiều của gió hoặc dòng nước mà không chủ động lái hay đẩy.

Be carried slowly by a current of air or water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ