Bản dịch của từ Drift trong tiếng Việt
Drift

Drift (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, “drift” là một đường hầm ngang hoặc hơi nghiêng đào theo hướng của gân khoáng hoặc lớp than để tiếp cận và khai thác. Đây không phải là đường thẳng đứng (như giếng) mà là hầm chạy dọc theo lớp khoáng.
A horizontal or inclined passage following a mineral vein or coal seam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chỗ nông trên sông hoặc suối nơi người, xe hoặc gia súc có thể lội qua được; tức là bãi cạn hoặc điểm băng qua sông.
A ford.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Drift (Verb)
(thường nói về tuyết, lá cây, cát...) bị gió thổi tụ lại thành đống hoặc dồn thành lớp; vật gì đó bị gió cuốn, phủ lên bề mặt và tạo thành những đống nhỏ.
(especially of snow or leaves) be blown into heaps by the wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drift" mang nghĩa cơ bản là di chuyển nhẹ nhàng hoặc từ từ theo một hướng nào đó, thường không có mục đích rõ ràng hoặc sự kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ, "drift" có thể chỉ việc trôi dạt, như trong "driftwood" (gỗ trôi). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các ngữ cảnh như "drift net" (lưới trôi). Phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
Họ từ
Từ "drift" mang nghĩa cơ bản là di chuyển nhẹ nhàng hoặc từ từ theo một hướng nào đó, thường không có mục đích rõ ràng hoặc sự kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ, "drift" có thể chỉ việc trôi dạt, như trong "driftwood" (gỗ trôi). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các ngữ cảnh như "drift net" (lưới trôi). Phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
